Đội bóng lửa Rockingham vs Perth Red 24.07.2026 thống kê
- 24/07/26 08:30
-
- Có kế hoạch
- 178
- GP
- 178
- 91
- SP
- 86
Đối đầu
TTG
21/06/25
07:00
Perth Red
Đội bóng lửa Rockingham
- 35
- 20
- 20
- 22
- 24
- 27
- 23
- 24
TTG
10/05/25
08:00
Đội bóng lửa Rockingham
Perth Red
- 30
- 30
- 15
- 27
- 26
- 20
- 17
- 15
TTG
14/06/24
08:30
Perth Red
Đội bóng lửa Rockingham
- 22
- 18
- 31
- 16
- 30
- 9
- 29
- 22
TTG
13/05/23
08:00
Đội bóng lửa Rockingham
Perth Red
- 10
- 22
- 17
- 3
- 15
- 19
- 24
- 21
TTG
06/08/22
08:00
Đội bóng lửa Rockingham
Perth Red
- 31
- 29
- 32
- 25
- 24
- 23
- 26
- 17
Resultados mais recentes: Đội bóng lửa Rockingham
HL
05/06/26
08:30
Perry Lakes Hawks
Đội bóng lửa Rockingham
TTG
30/05/26
08:00
Lakeside Lightning
Đội bóng lửa Rockingham
- 19
- 28
- 15
- 23
- 37
- 23
- 25
- 25
TTG
23/05/26
08:00
Đội bóng lửa Rockingham
Senators Warwick
- 27
- 23
- 30
- 20
- 8
- 18
- 27
- 15
TC
17/05/26
01:00
Đội bóng lửa Rockingham
Đại gia Goldfields
- 33
- 16
- 23
- 25
- 21
- 22
- 33
- 21
TTG
16/05/26
07:00
Willetton Tigers
Đội bóng lửa Rockingham
- 25
- 12
- 31
- 32
- 32
- 36
- 27
- 20
Resultados mais recentes: Perth Red
TC
30/05/26
07:00
East Perth Eagles
Perth Red
- 26
- 15
- 12
- 21
- 23
- 19
- 13
- 19
TTG
23/05/26
07:00
Perth Red
Geraldton Buccaneers
- 16
- 30
- 26
- 17
- 33
- 24
- 33
- 22
TTG
22/05/26
08:30
Mandurah Magic
Perth Red
- 25
- 22
- 32
- 27
- 23
- 29
- 32
- 21
TTG
15/05/26
08:20
Perth Red
Lakeside Lightning
- 12
- 24
- 26
- 31
- 23
- 19
- 24
- 33
TTG
09/05/26
08:00
Đại gia Goldfields
Perth Red
- 22
- 36
- 25
- 20
- 22
- 28
- 22
- 35
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 1294:1053 | |
| 2 | 11 | 9 | 2 | 1046:920 | |
| 3 | 12 | 9 | 3 | 1176:1053 | |
| 4 | 12 | 9 | 3 | 1220:1142 | |
| 5 | 11 | 8 | 3 | 1001:967 | |
| 6 | 11 | 7 | 4 | 1041:959 | |
| 7 | 12 | 6 | 6 | 1117:1098 | |
| 8 | 12 | 5 | 7 | 1118:1127 | |
| 9 | 11 | 4 | 7 | 1065:1101 | |
| 10 | 13 | 4 | 9 | 1207:1269 | |
| 11 | 13 | 4 | 9 | 1095:1194 | |
| 12 | 13 | 4 | 9 | 1152:1307 | |
| 13 | 11 | 3 | 8 | 929:1059 | |
| 14 | 12 | 1 | 11 | 963:1175 |
- Playoffs