Sydney Comets vs Đại bàng Biển Manly Warringah 16.05.2026 thống kê
- 16/05/26 03:30
-
- 51 : 80
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
12
9
22
8
51
25
20
22
13
80
- 136
- GP
- 136
- 55
- SP
- 81
Đối đầu
TTG
16/05/26
03:30
Sydney Comets
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 12
- 9
- 22
- 8
- 25
- 20
- 22
- 13
TTG
10/05/25
05:30
Sydney Comets
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 10
- 8
- 13
- 10
- 24
- 10
- 18
- 11
TTG
27/04/24
01:00
Đại bàng Biển Manly Warringah
Sydney Comets
- 23
- 16
- 22
- 26
- 23
- 11
- 13
- 8
TTG
21/04/23
06:00
Sydney Comets
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 13
- 22
- 23
- 15
- 19
- 17
- 31
- 28
Resultados mais recentes: Sydney Comets
TTG
30/05/26
22:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 13
- 23
- 22
- 22
- 8
- 17
- 13
- 22
TTG
30/05/26
03:30
Sydney Comets
Cá Mập Sutherland (Nữ)
- 16
- 11
- 21
- 15
- 14
- 25
- 16
- 15
TTG
23/05/26
05:30
Sydney Comets
Đội bóng rổ nữ Albury Wodonga Bandits
- 18
- 10
- 9
- 11
- 22
- 14
- 26
- 19
TTG
16/05/26
03:30
Sydney Comets
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 12
- 9
- 22
- 8
- 25
- 20
- 22
- 13
TTG
09/05/26
05:30
Sydney Comets
Đội Kền kền Hills
- 19
- 25
- 20
- 17
- 17
- 26
- 19
- 22
Resultados mais recentes: Đại bàng Biển Manly Warringah
TTG
30/05/26
01:00
Đại bàng Biển Manly Warringah
Đội Kền kền Hills
- 24
- 16
- 13
- 18
- 11
- 19
- 13
- 11
TTG
23/05/26
23:00
Maitland Mustang
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 13
- 14
- 16
- 18
- 9
- 20
- 23
- 19
TTG
16/05/26
03:30
Sydney Comets
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 12
- 9
- 22
- 8
- 25
- 20
- 22
- 13
TTG
09/05/26
22:00
BA Coe (Phụ nữ)
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 18
- 12
- 11
- 26
- 17
- 21
- 25
- 17
TTG
09/05/26
03:00
Ngân hàngstown Bruins
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 23
- 25
- 23
- 11
- 16
- 14
- 24
- 11
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 13 | 0 | 1167:800 | |
| 2 | 12 | 11 | 1 | 1030:741 | |
| 3 | 12 | 10 | 2 | 1014:822 | |
| 4 | 11 | 8 | 3 | 860:755 | |
| 5 | 14 | 10 | 4 | 1150:918 | |
| 6 | 12 | 8 | 4 | 1068:900 | |
| 7 | 10 | 6 | 4 | 739:669 | |
| 8 | 12 | 6 | 6 | 897:810 | |
| 9 | 11 | 5 | 6 | 720:857 | |
| 10 | 12 | 5 | 7 | 873:877 | |
| 11 | 11 | 4 | 7 | 789:798 | |
| 12 | 12 | 4 | 8 | 852:872 | |
| 13 | 13 | 3 | 10 | 824:984 | |
| 14 | 14 | 2 | 12 | 774:1249 | |
| 15 | 11 | 1 | 10 | 604:889 | |
| 16 | 12 | 0 | 12 | 697:1117 |
- Playoffs