Madrid (GL) Nữ vs Tallinn (GL) Nữ 06.10.2022 thống kê
- 06/10/22 00:55
-
- 90 : 105
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
16
20
27
27
90
32
28
20
25
105
- 186
- GP
- 186
- 94
- SP
- 92
Đối đầu
TTG
06/10/22
00:55
Madrid (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 16
- 20
- 27
- 27
- 32
- 28
- 20
- 25
TTG
26/09/22
23:55
Madrid (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 20
- 24
- 23
- 23
- 21
- 19
- 24
- 16
TTG
22/08/22
23:00
Madrid (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 24
- 29
- 22
- 27
- 24
- 23
- 23
- 17
TTG
18/07/22
04:00
Tallinn (GL) Nữ
Madrid (GL) Nữ
- 20
- 17
- 24
- 30
- 30
- 27
- 27
- 29
TTG
30/06/22
12:00
Tallinn (GL) Nữ
Madrid (GL) Nữ
- 24
- 19
- 22
- 34
- 16
- 29
- 11
- 21
Resultados mais recentes: Madrid (GL) Nữ
TTG
06/10/22
00:55
Madrid (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 16
- 20
- 27
- 27
- 32
- 28
- 20
- 25
TTG
05/10/22
03:55
Đội Nữ Vienna (GL)
Madrid (GL) Nữ
- 21
- 16
- 14
- 25
- 19
- 24
- 24
- 33
TTG
03/10/22
05:53
Madrid (GL) Nữ
Đội nữ London (GL)
- 25
- 24
- 21
- 28
- 34
- 34
- 19
- 26
TTG
29/09/22
11:00
Athens (GL) Nữ
Madrid (GL) Nữ
- 27
- 22
- 22
- 21
- 17
- 25
- 26
- 22
TTG
29/09/22
02:00
Đội Nữ Vienna (GL)
Madrid (GL) Nữ
- 25
- 15
- 26
- 22
- 29
- 21
- 23
- 25
Resultados mais recentes: Tallinn (GL) Nữ
TTG
06/10/22
00:55
Madrid (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 16
- 20
- 27
- 27
- 32
- 28
- 20
- 25
TTG
05/10/22
04:55
Tallinn (GL) Nữ
Ankara (GL) Nữ
- 27
- 24
- 30
- 23
- 28
- 27
- 26
- 25
TTG
03/10/22
03:55
Praha (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 27
- 36
- 17
- 14
- 16
- 26
- 22
- 24
TTG
29/09/22
13:00
Praha (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 20
- 26
- 9
- 26
- 30
- 21
- 16
- 12
TTG
29/09/22
01:00
Tallinn (GL) Nữ
Đội Nữ Rome (GL)
- 22
- 21
- 18
- 22
- 17
- 20
- 23
- 21