Madagascar U19 vs Đội tuyển U19 Hàn Quốc 30.06.2023 thống kê
- 30/06/23 13:30
-
- 60 : 72
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
16
11
16
60
19
16
20
17
72
Không có trận đấu
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
0
GP
0
0
SP
0
0
win
0
Resultados mais recentes: Madagascar U19
TTG
02/07/23
04:00
Egypt U19
Madagascar U19
- 27
- 32
- 28
- 17
- 11
- 19
- 19
- 15
TTG
01/07/23
11:00
Madagascar U19
Hungary U19
- 25
- 13
- 25
- 17
- 21
- 26
- 10
- 20
TTG
30/06/23
13:30
Madagascar U19
Đội tuyển U19 Hàn Quốc
- 17
- 16
- 11
- 16
- 19
- 16
- 20
- 17
TTG
28/06/23
08:30
Pháp U19
Madagascar U19
- 31
- 24
- 36
- 28
- 10
- 13
- 5
- 28
TTG
27/06/23
09:00
Madagascar U19
Slovenia U19
- 19
- 15
- 17
- 20
- 16
- 22
- 23
- 13
Resultados mais recentes: Đội tuyển U19 Hàn Quốc
TTG
02/07/23
06:30
Brazil U19
Đội tuyển U19 Hàn Quốc
- 14
- 19
- 17
- 25
- 18
- 19
- 12
- 19
TTG
01/07/23
13:30
Đội tuyển U19 Hàn Quốc
Trung Quốc (19)
- 17
- 13
- 15
- 30
- 24
- 25
- 16
- 29
TTG
30/06/23
13:30
Madagascar U19
Đội tuyển U19 Hàn Quốc
- 17
- 16
- 11
- 16
- 19
- 16
- 20
- 17
TTG
28/06/23
13:30
Senegal U19
Đội tuyển U19 Hàn Quốc
- 33
- 27
- 27
- 28
- 12
- 16
- 32
- 23
TTG
27/06/23
11:30
Argentina U19
Đội tuyển U19 Hàn Quốc
- 26
- 18
- 23
- 21
- 13
- 19
- 25
- 19
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 254:199 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 232:219 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 212:242 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 216:254 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 335:211 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 220:206 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 223:276 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 194:279 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 224:196 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 239:214 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 220:240 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 196:229 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 260:207 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 216:215 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 221:222 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 211:264 | 3 |
- Playoffs