Bồ Đào Nha U20 vs Luxembourg 12.07.2023 thống kê
- 12/07/23 10:00
-
- 67 : 51
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
23
12
17
15
67
17
12
9
13
51
Không có trận đấu
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
0
GP
0
0
SP
0
0
win
0
Resultados mais recentes: Bồ Đào Nha U20
TTG
10/08/25
10:30
Bồ Đào Nha U20
Pháp U20 (Nữ)
- 17
- 12
- 19
- 17
- 17
- 24
- 11
- 20
TTG
09/08/25
13:00
Bồ Đào Nha U20
Đội tuyển U20 (Nữ)
- 15
- 18
- 14
- 11
- 15
- 6
- 14
- 14
TTG
07/08/25
15:30
Bồ Đào Nha U20
Ba Lan U20
- 9
- 17
- 12
- 9
- 18
- 14
- 20
- 16
TTG
06/08/25
15:30
Bỉ U20
Bồ Đào Nha U20
- 25
- 19
- 21
- 26
- 18
- 15
- 25
- 17
TTG
04/08/25
15:30
Slovenia U20
Bồ Đào Nha U20
- 18
- 20
- 12
- 21
- 16
- 16
- 13
- 13
Resultados mais recentes: Luxembourg
TTG
16/07/23
05:30
Slovakia
Luxembourg
- 17
- 16
- 18
- 19
- 20
- 28
- 22
- 12
TTG
15/07/23
05:00
Albania
Luxembourg
- 19
- 12
- 25
- 8
- 27
- 19
- 21
- 23
TTG
14/07/23
05:00
Luxembourg
Azerbaijan
- 29
- 22
- 15
- 12
- 22
- 9
- 14
- 18
TTG
12/07/23
10:00
Bồ Đào Nha U20
Luxembourg
- 23
- 12
- 17
- 15
- 17
- 12
- 9
- 13
TTG
11/07/23
15:00
Luxembourg
Áo
- 14
- 20
- 15
- 14
- 18
- 21
- 16
- 12
| # | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 316:264 | 7 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 347:298 | 7 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 326:278 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 3 | 226:322 | 5 | |
| 5 | 4 | 0 | 4 | 262:315 | 4 |
- Playoffs
| # | Hình thức Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 275:229 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 245:247 | 6 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 271:291 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 3 | 275:264 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 244:279 | 5 |
- Playoffs
| # | Hình thức Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 360:284 | 8 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 334:257 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 294:309 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 3 | 283:313 | 5 | |
| 5 | 4 | 0 | 4 | 244:352 | 4 |
- Playoffs
| # | Hình thức Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 312:258 | 7 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 310:305 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 331:284 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 318:287 | 6 | |
| 5 | 4 | 0 | 4 | 247:384 | 4 |
- Playoffs
| # | Hình thức Placement 17-20 | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 250:197 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 203:199 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 199:221 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 169:204 | 3 |