Riga (GL) Nữ vs Đội nữ London (GL) 30.09.2022 thống kê
- 30/09/22 05:00
-
- 96 : 109
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
27
28
14
27
96
27
26
31
25
109
- 183
- GP
- 183
- 90
- SP
- 93
Đối đầu
TTG
30/09/22
05:00
Riga (GL) Nữ
Đội nữ London (GL)
- 27
- 28
- 14
- 27
- 27
- 26
- 31
- 25
TTG
09/08/22
13:00
Đội nữ London (GL)
Riga (GL) Nữ
- 18
- 17
- 18
- 20
- 20
- 19
- 22
- 17
TTG
20/07/22
04:00
Riga (GL) Nữ
Đội nữ London (GL)
- 18
- 22
- 22
- 32
- 21
- 29
- 27
- 28
TTG
24/06/22
04:00
Đội nữ London (GL)
Riga (GL) Nữ
- 27
- 27
- 19
- 22
- 17
- 21
- 21
- 27
TTG
12/05/22
11:00
Đội nữ London (GL)
Riga (GL) Nữ
- 22
- 22
- 16
- 27
- 30
- 28
- 22
- 16
Resultados mais recentes: Riga (GL) Nữ
TTG
05/10/22
23:55
Ankara (GL) Nữ
Riga (GL) Nữ
- 15
- 23
- 18
- 25
- 31
- 23
- 28
- 22
TTG
05/10/22
05:55
Riga (GL) Nữ
Praha (GL) Nữ
- 29
- 27
- 31
- 29
- 25
- 26
- 23
- 32
TTG
03/10/22
02:55
Riga (GL) Nữ
Moscow (GL) Nữ
- 16
- 28
- 23
- 25
- 29
- 33
- 22
- 23
TTG
30/09/22
05:00
Riga (GL) Nữ
Đội nữ London (GL)
- 27
- 28
- 14
- 27
- 27
- 26
- 31
- 25
TTG
28/09/22
04:00
Warsaw (GL) Nữ
Riga (GL) Nữ
- 22
- 20
- 24
- 30
- 18
- 35
- 21
- 26
Resultados mais recentes: Đội nữ London (GL)
TTG
07/10/22
05:55
Đội nữ London (GL)
Athens (GL) Nữ
- 26
- 26
- 28
- 21
- 31
- 26
- 25
- 31
TTG
06/10/22
11:00
Đội Nữ Rome (GL)
Đội nữ London (GL)
- 33
- 31
- 24
- 15
- 26
- 24
- 24
- 31
TTG
05/10/22
03:00
Đội nữ London (GL)
Ljubljana (GL) Nữ
- 24
- 24
- 22
- 26
- 22
- 24
- 24
- 23
TTG
03/10/22
05:53
Madrid (GL) Nữ
Đội nữ London (GL)
- 25
- 24
- 21
- 28
- 34
- 34
- 19
- 26
TTG
30/09/22
05:00
Riga (GL) Nữ
Đội nữ London (GL)
- 27
- 28
- 14
- 27
- 27
- 26
- 31
- 25