Thụy Điển vs Litva 31.07.2025 thống kê
- 31/07/25 12:30
-
- 72 : 102
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
16
17
12
27
72
27
24
28
23
102
- 170
- GP
- 170
- 77
- SP
- 93
Đối đầu
TTG
31/07/25
12:30
Thụy Điển
Litva
- 16
- 17
- 12
- 27
- 27
- 24
- 28
- 23
TTG
03/08/24
11:00
Litva
Thụy Điển
- 19
- 21
- 23
- 26
- 20
- 20
- 20
- 20
TTG
30/07/23
09:30
Litva
Thụy Điển
- 25
- 20
- 17
- 20
- 9
- 20
- 19
- 31
TTG
23/07/23
09:30
Litva
Thụy Điển
- 23
- 28
- 25
- 23
- 15
- 17
- 26
- 22
Resultados mais recentes: Thụy Điển
TTG
03/08/25
05:00
Bỉ
Thụy Điển
- 19
- 11
- 29
- 26
- 18
- 23
- 20
- 17
TTG
02/08/25
07:30
Thụy Điển
Bulgaria
- 12
- 16
- 19
- 12
- 15
- 22
- 18
- 25
TTG
31/07/25
12:30
Thụy Điển
Litva
- 16
- 17
- 12
- 27
- 27
- 24
- 28
- 23
TTG
30/07/25
15:00
Đức
Thụy Điển
- 18
- 28
- 25
- 18
- 17
- 18
- 12
- 15
TTG
28/07/25
10:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Điển
- 27
- 18
- 17
- 21
- 15
- 13
- 11
- 17
Resultados mais recentes: Litva
TTG
03/08/25
10:00
Israel
Litva
- 14
- 20
- 20
- 11
- 27
- 26
- 24
- 29
TTG
02/08/25
12:30
Litva
Hy Lạp
- 25
- 19
- 22
- 24
- 11
- 16
- 11
- 22
TTG
31/07/25
12:30
Thụy Điển
Litva
- 16
- 17
- 12
- 27
- 27
- 24
- 28
- 23
TTG
30/07/25
12:30
Litva
Latvia
- 24
- 17
- 21
- 32
- 27
- 17
- 21
- 36
TTG
28/07/25
15:00
Litva
Hy Lạp
- 22
- 26
- 20
- 19
- 20
- 22
- 24
- 14
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 257:176 | 6 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 228:226 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 190:225 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 203:251 | 4 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 270:154 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 230:204 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 184:260 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 206:272 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 313:223 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 266:211 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 226:238 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 176:309 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 288:192 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 267:225 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 190:266 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 222:284 | 3 |
- Playoffs