Đội bóng rổ nữ Warwick Senators vs Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ) 19.06.2026 thống kê
- 19/06/26 06:30
-
- Có kế hoạch
- 178
- GP
- 178
- 98
- SP
- 79
Đối đầu
TTG
02/04/26
06:30
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
- 21
- 17
- 14
- 16
- 22
- 18
- 21
- 31
TTG
12/07/25
06:30
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
- 25
- 21
- 23
- 17
- 20
- 18
- 18
- 10
TTG
20/06/25
06:30
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
- 32
- 38
- 19
- 30
- 17
- 30
- 14
- 13
TTG
31/05/24
06:30
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
- 28
- 27
- 39
- 22
- 21
- 20
- 25
- 18
TC
19/04/24
06:30
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
- 18
- 17
- 28
- 22
- 22
- 24
- 17
- 22
Resultados mais recentes: Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
TTG
05/06/26
06:30
Joondalup City Wannero Sói (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
- 11
- 20
- 14
- 14
- 21
- 20
- 27
- 10
TTG
29/05/26
06:30
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
Mandurah Magic (Nữ)
- 30
- 27
- 20
- 21
- 20
- 19
- 28
- 16
TTG
23/05/26
06:00
Đội bóng đá nữ Rockingham Flames
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
- 22
- 21
- 27
- 29
- 22
- 20
- 12
- 22
TTG
16/05/26
05:00
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
Đội bóng đá nữ Cockburn Cougars
- 21
- 34
- 15
- 27
- 24
- 17
- 18
- 17
TTG
15/05/26
06:30
Perry Lakes Hawks (Nữ)
Đội bóng rổ nữ Warwick Senators
- 16
- 20
- 25
- 15
- 20
- 28
- 19
- 13
Resultados mais recentes: Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
TTG
06/06/26
06:30
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
Joondalup City Wannero Sói (Nữ)
- 23
- 21
- 19
- 19
- 25
- 15
- 22
- 32
TC
05/06/26
06:30
Đại bàng Đông Perth (Nữ)
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
- 16
- 16
- 18
- 22
- 21
- 22
- 16
- 13
TTG
30/05/26
05:00
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
Perry Lakes Hawks (Nữ)
- 18
- 24
- 13
- 11
- 12
- 15
- 24
- 25
TTG
23/05/26
06:00
Những người khổng lồ Goldfields
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
- 30
- 20
- 12
- 22
- 13
- 22
- 10
- 19
TTG
16/05/26
06:30
Kalamunda Đông Mặt Trời (Nữ)
Mandurah Magic (Nữ)
- 17
- 16
- 22
- 25
- 20
- 14
- 20
- 17
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 2 | 1212:973 | |
| 2 | 11 | 9 | 2 | 1005:843 | |
| 3 | 13 | 9 | 4 | 1117:986 | |
| 4 | 13 | 9 | 4 | 1137:1046 | |
| 5 | 11 | 7 | 4 | 961:913 | |
| 6 | 12 | 7 | 5 | 1023:969 | |
| 7 | 12 | 5 | 7 | 907:969 | |
| 8 | 14 | 5 | 9 | 1082:1166 | |
| 9 | 12 | 4 | 8 | 932:953 | |
| 10 | 13 | 4 | 9 | 969:1086 | |
| 11 | 11 | 3 | 8 | 930:972 | |
| 12 | 11 | 3 | 8 | 819:995 | |
| 13 | 12 | 3 | 9 | 873:1096 |
- Playoffs