Thổ Nhĩ Kỳ vs Israel 30.07.2025 thống kê
-
30/07/25
10:00
|
1/8 trận chung kết
-
- 78 : 67
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
22
14
24
18
78
14
13
21
19
67
- 161
- GP
- 161
- 84
- SP
- 77
Đối đầu
TTG
30/07/25
10:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 22
- 14
- 24
- 18
- 14
- 13
- 21
- 19
TTG
30/07/23
07:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 18
- 23
- 23
- 26
- 20
- 16
- 20
- 32
Resultados mais recentes: Thổ Nhĩ Kỳ
TTG
03/08/25
12:30
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
- 16
- 11
- 25
- 12
- 15
- 24
- 16
- 18
TTG
02/08/25
10:00
Serbia
Thổ Nhĩ Kỳ
- 19
- 17
- 23
- 17
- 16
- 10
- 11
- 14
TTG
31/07/25
10:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Tây Ban Nha
- 9
- 12
- 12
- 21
- 12
- 22
- 25
- 18
TTG
30/07/25
10:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 22
- 14
- 24
- 18
- 14
- 13
- 21
- 19
TTG
28/07/25
10:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Điển
- 27
- 18
- 17
- 21
- 15
- 13
- 11
- 17
Resultados mais recentes: Israel
TTG
03/08/25
10:00
Israel
Litva
- 14
- 20
- 20
- 11
- 27
- 26
- 24
- 29
TTG
02/08/25
15:00
Áo
Israel
- 15
- 22
- 19
- 30
- 23
- 27
- 28
- 17
TTG
31/07/25
07:30
Israel
Bắc Macedonia
- 26
- 23
- 22
- 14
- 16
- 22
- 22
- 13
TTG
30/07/25
10:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 22
- 14
- 24
- 18
- 14
- 13
- 21
- 19
TTG
28/07/25
10:00
Israel
Ý
- 13
- 10
- 10
- 21
- 19
- 17
- 30
- 15
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 257:176 | 6 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 228:226 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 190:225 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 203:251 | 4 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 270:154 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 230:204 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 184:260 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 206:272 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 313:223 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 266:211 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 226:238 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 176:309 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A 2025, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 288:192 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 267:225 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 190:266 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 222:284 | 3 |
- Playoffs