Thổ Nhĩ Kỳ vs Israel 12.07.2025 thống kê
-
12/07/25
06:30
|
Vòng loại
-
- 66 : 57
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
8
20
18
20
66
12
19
11
15
57
- 129
- GP
- 129
- 62
- SP
- 66
Đối đầu
TTG
12/07/25
06:30
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 8
- 20
- 18
- 20
- 12
- 19
- 11
- 15
TTG
07/08/24
13:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 19
- 16
- 17
- 19
- 30
- 20
- 14
- 16
TTG
12/08/18
12:00
Israel
Thổ Nhĩ Kỳ
- 15
- 17
- 16
- 15
- 9
- 11
- 15
- 16
Resultados mais recentes: Thổ Nhĩ Kỳ
TTG
13/07/25
09:00
Hy Lạp
Thổ Nhĩ Kỳ
- 17
- 11
- 9
- 11
- 18
- 14
- 15
- 24
TTG
12/07/25
06:30
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 8
- 20
- 18
- 20
- 12
- 19
- 11
- 15
TTG
10/07/25
06:30
Hungary
Thổ Nhĩ Kỳ
- 13
- 14
- 15
- 19
- 8
- 18
- 15
- 16
TTG
09/07/25
09:00
Phần Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
- 23
- 19
- 11
- 23
- 11
- 16
- 17
- 13
TTG
07/07/25
09:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
- 9
- 10
- 23
- 22
- 26
- 18
- 16
- 17
Resultados mais recentes: Israel
TTG
13/07/25
05:00
Bồ Đào Nha
Israel
- 17
- 19
- 7
- 15
- 15
- 10
- 13
- 14
TTG
12/07/25
06:30
Thổ Nhĩ Kỳ
Israel
- 8
- 20
- 18
- 20
- 12
- 19
- 11
- 15
TTG
10/07/25
09:00
Israel
Slovenia
- 12
- 14
- 12
- 12
- 15
- 12
- 17
- 17
TTG
09/07/25
06:30
Bỉ
Israel
- 25
- 16
- 13
- 12
- 7
- 10
- 11
- 16
TTG
07/07/25
06:30
Israel
Montenegro
- 11
- 10
- 12
- 15
- 12
- 15
- 19
- 21
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 225:136 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 160:174 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 176:184 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 156:223 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 215:164 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 194:169 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 155:192 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 138:177 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 205:152 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 195:155 | 5 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 179:207 | 5 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 161:226 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 246:138 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 189:174 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 171:217 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 148:225 | 3 |
- Playoffs