Iran vs Nhật Bản 08.08.2025 thống kê
- 08/08/25 07:10
-
- 78 : 70
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
16
18
24
20
78
13
21
24
12
70
- 149
- GP
- 149
- 70
- SP
- 79
Đối đầu
TTG
08/08/25
07:10
Iran
Nhật Bản
- 16
- 18
- 24
- 20
- 13
- 21
- 24
- 12
TTG
23/02/23
01:00
Nhật Bản
Iran
- 22
- 30
- 23
- 21
- 16
- 13
- 16
- 16
TTG
25/08/22
12:00
Iran
Nhật Bản
- 25
- 19
- 21
- 14
- 27
- 5
- 15
- 21
TTG
13/08/22
23:50
Nhật Bản
Iran
- 16
- 25
- 18
- 21
- 17
- 14
- 11
- 16
TTG
13/08/22
00:30
Nhật Bản
Iran
- 18
- 15
- 20
- 29
- 10
- 14
- 26
- 27
Resultados mais recentes: Iran
HL
02/03/26
11:00
Iran
Syria
TTG
27/02/26
11:00
Iran
Jordan
- 14
- 11
- 18
- 17
- 17
- 12
- 17
- 27
TTG
30/11/25
09:00
Iraq
Iran
- 25
- 13
- 12
- 21
- 21
- 21
- 19
- 25
TTG
27/11/25
09:00
Iran
Iraq
- 24
- 25
- 27
- 18
- 19
- 8
- 19
- 22
TTG
17/08/25
07:00
Iran
New Zealand
- 28
- 19
- 19
- 13
- 20
- 13
- 21
- 19
Resultados mais recentes: Nhật Bản
TTG
01/03/26
00:00
Nhật Bản
Hàn Quốc
- 15
- 27
- 12
- 24
- 16
- 22
- 17
- 17
TTG
26/02/26
05:05
Nhật Bản
Trung Quốc
- 21
- 26
- 9
- 24
- 11
- 22
- 25
- 29
TTG
01/12/25
06:00
Đài Loan
Nhật Bản
- 22
- 14
- 21
- 16
- 17
- 25
- 15
- 23
TTG
28/11/25
05:05
Nhật Bản
Đài Loan
- 23
- 22
- 20
- 25
- 10
- 12
- 20
- 22
TTG
12/08/25
12:00
Nhật Bản
Lebanon
- 19
- 22
- 23
- 9
- 23
- 30
- 28
- 16
| # | Hình thức FIBA Asia Cup 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 300:223 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 255:266 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 250:270 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 245:291 | 3 |
| # | Hình thức FIBA Asia Cup 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 237:165 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 271:209 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 197:252 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 184:263 | 3 |
| # | Hình thức FIBA Asia Cup 2025, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 283:225 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 249:225 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 232:251 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 212:275 | 3 |
| # | Hình thức FIBA Asia Cup 2025, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 312:242 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 260:265 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 239:246 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 195:253 | 3 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs