Tây Ban Nha (Nữ) vs Hungary (Nữ) 11.02.2024 thống kê
- 11/02/24 11:30
-
- 73 : 72
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
19
8
23
23
73
24
22
18
8
72
- 137
- GP
- 137
- 69
- SP
- 67
Đối đầu
TTG
11/02/24
11:30
Tây Ban Nha (Nữ)
Hungary (Nữ)
- 19
- 8
- 23
- 23
- 24
- 22
- 18
- 8
TTG
24/06/23
11:45
Tây Ban Nha (Nữ)
Hungary (Nữ)
- 18
- 20
- 12
- 19
- 14
- 14
- 18
- 14
TTG
10/06/23
11:00
Hungary (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
- 13
- 22
- 25
- 17
- 19
- 17
- 12
- 17
TTG
09/06/23
12:00
Hungary (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
- 14
- 22
- 9
- 18
- 20
- 13
- 13
- 19
TTG
27/11/22
11:00
Tây Ban Nha (Nữ)
Hungary (Nữ)
- 17
- 26
- 17
- 17
- 16
- 13
- 18
- 19
Resultados mais recentes: Tây Ban Nha (Nữ)
TTG
17/03/26
17:00
Tây Ban Nha (Nữ)
USA (Nữ)
- 16
- 16
- 15
- 23
- 21
- 23
- 17
- 23
TTG
15/03/26
17:00
Ý (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
- 15
- 13
- 19
- 21
- 13
- 13
- 17
- 13
TTG
14/03/26
20:00
Tây Ban Nha (Nữ)
Puerto Rico (Nữ)
- 31
- 22
- 22
- 16
- 17
- 6
- 11
- 18
TTG
12/03/26
14:00
Senegal (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
- 13
- 8
- 13
- 17
- 25
- 17
- 30
- 12
TTG
11/03/26
14:00
Tây Ban Nha (Nữ)
New Zealand (Phụ nữ)
- 22
- 25
- 30
- 22
- 9
- 13
- 14
- 14
Resultados mais recentes: Hungary (Nữ)
TTG
17/03/26
13:30
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Hungary (Nữ)
- 25
- 16
- 11
- 22
- 25
- 27
- 14
- 23
TC
15/03/26
07:30
Hungary (Nữ)
Argentina (Nữ)
- 13
- 23
- 18
- 23
- 16
- 21
- 20
- 20
TTG
14/03/26
07:30
Úc (Nữ)
Hungary (Nữ)
- 13
- 27
- 17
- 14
- 14
- 19
- 10
- 15
TTG
12/03/26
10:30
Hungary (Nữ)
Canada (Nữ)
- 18
- 12
- 10
- 13
- 24
- 12
- 22
- 17
TTG
11/03/26
10:30
Nhật Bản (Nữ)
Hungary (Nữ)
- 24
- 7
- 16
- 18
- 20
- 16
- 23
- 18
| # | Hình thức Pre-Qualifiers | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 228:160 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 213:213 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 209:222 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 168:223 | 3 |
- Qualifying round
| # | Hình thức Qualifiers Belgium | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 282:164 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 254:208 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 179:243 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 170:270 | 3 |
- Qualified
| # | Hình thức Qualifiers Brazil | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 220:180 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 198:222 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 211:213 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 191:205 | 3 |
- Qualified
| # | Hình thức Qualifiers China | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 264:129 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 249:198 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 178:260 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 153:257 | 3 |
- Qualified
| # | Hình thức Qualifiers Hungary | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 247:238 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 208:213 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 204:201 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 208:215 | 4 |
- Qualified