Hy Lạp (Nữ) vs Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) 21.06.2025 thống kê
- 21/06/25 13:30
-
- 72 : 83
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
21
14
24
13
72
17
26
19
21
83
- 137
- GP
- 137
- 69
- SP
- 67
Đối đầu
TTG
21/06/25
13:30
Hy Lạp (Nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
- 21
- 14
- 24
- 13
- 17
- 26
- 19
- 21
TTG
23/05/23
12:00
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Hy Lạp (Nữ)
- 11
- 37
- 19
- 23
- 23
- 23
- 8
- 21
TTG
04/07/19
08:00
Hy Lạp (Nữ)
47
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
43
TTG
22/06/17
09:00
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Hy Lạp (Nữ)
- 15
- 15
- 10
- 15
- 10
- 26
- 21
- 27
Resultados mais recentes: Hy Lạp (Nữ)
TTG
17/03/26
11:00
Hy Lạp (Nữ)
Denmark (Nữ)
- 34
- 19
- 20
- 26
- 20
- 16
- 23
- 18
TTG
14/03/26
09:30
Hy Lạp (Nữ)
Cộng hòa Bắc Macedonia (Nữ)
- 29
- 20
- 28
- 24
- 7
- 15
- 5
- 20
TTG
11/03/26
14:00
Croatia (Phụ nữ)
Hy Lạp (Nữ)
- 23
- 26
- 27
- 22
- 22
- 16
- 20
- 15
TTG
18/11/25
12:30
Denmark (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
- 24
- 26
- 21
- 12
- 27
- 24
- 21
- 25
TTG
15/11/25
12:00
Cộng hòa Bắc Macedonia (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
- 23
- 16
- 20
- 25
- 23
- 36
- 22
- 20
Resultados mais recentes: Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
TTG
17/03/26
13:30
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Hungary (Nữ)
- 25
- 16
- 11
- 22
- 25
- 27
- 14
- 23
TTG
15/03/26
13:30
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Úc (Nữ)
- 24
- 18
- 12
- 20
- 19
- 21
- 18
- 19
TTG
14/03/26
13:30
Nhật Bản (Nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
- 20
- 21
- 13
- 13
- 16
- 19
- 20
- 20
TTG
12/03/26
13:30
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Argentina (Nữ)
- 12
- 18
- 20
- 5
- 12
- 12
- 20
- 15
TTG
11/03/26
13:30
Canada (Nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
- 8
- 16
- 23
- 22
- 21
- 18
- 14
- 18
| # | Hình thức EuroBasket, Women 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 274:162 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 243:210 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 215:240 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 169:289 | 3 |
| # | Hình thức EuroBasket, Women 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 212:178 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 202:199 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 221:223 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 193:228 | 3 |
| # | Hình thức EuroBasket, Women 2025, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 240:165 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 222:168 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 167:203 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 146:239 | 3 |
| # | Hình thức EuroBasket, Women 2025, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 242:205 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 229:222 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 226:233 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 203:240 | 3 |
- Playoffs