Đội tuyển Townsville Heat vs Đội bóng rổ Gold Coast 29.05.2026 thống kê
- 29/05/26 06:30
-
- 83 : 110
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
25
20
21
83
23
38
30
19
110
- 186
- GP
- 186
- 87
- SP
- 98
Đối đầu
TTG
29/05/26
06:30
Đội tuyển Townsville Heat
Đội bóng rổ Gold Coast
- 17
- 25
- 20
- 21
- 23
- 38
- 30
- 19
TTG
28/06/25
05:00
Đội bóng rổ Gold Coast
Đội tuyển Townsville Heat
- 26
- 20
- 18
- 26
- 26
- 17
- 19
- 14
TTG
14/06/24
06:00
Đội tuyển Townsville Heat
Đội bóng rổ Gold Coast
- 26
- 17
- 32
- 27
- 24
- 19
- 11
- 29
TTG
19/05/23
06:00
Đội bóng rổ Gold Coast
Đội tuyển Townsville Heat
- 31
- 19
- 39
- 17
- 20
- 21
- 25
- 27
TTG
04/06/22
06:00
Đội tuyển Townsville Heat
Đội bóng rổ Gold Coast
- 25
- 21
- 27
- 11
- 27
- 27
- 17
- 32
Resultados mais recentes: Đội tuyển Townsville Heat
TTG
06/06/26
05:00
Brisbane Capitals
Đội tuyển Townsville Heat
- 35
- 10
- 19
- 28
- 28
- 28
- 30
- 24
TTG
29/05/26
06:30
Đội tuyển Townsville Heat
Đội bóng rổ Gold Coast
- 17
- 25
- 20
- 21
- 23
- 38
- 30
- 19
TTG
22/05/26
06:30
Đội tuyển Townsville Heat
Mackay Thiên Thạch
- 24
- 25
- 22
- 18
- 22
- 23
- 29
- 18
TTG
16/05/26
05:00
Nhà phù thủy Bắc Bên
Đội tuyển Townsville Heat
- 27
- 26
- 21
- 22
- 21
- 31
- 23
- 24
TTG
15/05/26
06:30
Phoenix Bãi Biển Nắng
Đội tuyển Townsville Heat
- 20
- 20
- 23
- 23
- 17
- 21
- 24
- 13
Resultados mais recentes: Đội bóng rổ Gold Coast
TTG
30/05/26
06:00
Cairns Marlins
Đội bóng rổ Gold Coast
- 29
- 29
- 22
- 23
- 33
- 26
- 22
- 17
TTG
29/05/26
06:30
Đội tuyển Townsville Heat
Đội bóng rổ Gold Coast
- 17
- 25
- 20
- 21
- 23
- 38
- 30
- 19
TTG
23/05/26
05:00
Đội bóng rổ Gold Coast
Rockhampton Rockets
- 34
- 27
- 34
- 35
- 31
- 17
- 21
- 25
TTG
16/05/26
05:00
Đội bóng rổ Gold Coast
Cướp Biển Tây Nam Metro
- 26
- 31
- 30
- 27
- 24
- 27
- 21
- 24
TTG
15/05/26
06:00
Logan Sấm Sét
Đội bóng rổ Gold Coast
- 27
- 28
- 13
- 28
- 25
- 24
- 26
- 29
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 713:558 | |
| 2 | 9 | 7 | 2 | 893:775 | |
| 3 | 9 | 7 | 2 | 970:862 | |
| 4 | 8 | 6 | 2 | 799:712 | |
| 5 | 10 | 6 | 4 | 966:943 | |
| 6 | 9 | 5 | 4 | 872:885 | |
| 7 | 8 | 4 | 4 | 736:749 | |
| 8 | 9 | 4 | 5 | 856:837 | |
| 9 | 8 | 3 | 5 | 691:749 | |
| 10 | 9 | 3 | 6 | 829:873 | |
| 11 | 9 | 2 | 7 | 843:926 | |
| 12 | 8 | 1 | 7 | 668:788 | |
| 13 | 9 | 1 | 8 | 737:916 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs