Cộng hòa Séc vs Latvia 12.07.2025 thống kê
-
12/07/25
14:30
|
Vòng loại
-
- 35 : 59
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
12
6
10
7
35
17
16
11
15
59
- 112
- GP
- 112
- 49
- SP
- 62
Đối đầu
TTG
12/07/25
14:30
Cộng hòa Séc
Latvia
- 12
- 6
- 10
- 7
- 17
- 16
- 11
- 15
TTG
08/08/22
14:15
Cộng hòa Séc
Latvia
- 17
- 12
- 12
- 21
- 16
- 18
- 13
- 22
TTG
14/07/19
10:30
Latvia
Cộng hòa Séc
- 17
- 7
- 16
- 19
- 9
- 17
- 10
- 16
Resultados mais recentes: Cộng hòa Séc
TTG
13/07/25
10:00
Cộng hòa Séc
Slovenia
- 11
- 17
- 15
- 9
- 19
- 10
- 3
- 14
TTG
12/07/25
14:30
Cộng hòa Séc
Latvia
- 12
- 6
- 10
- 7
- 17
- 16
- 11
- 15
TTG
10/07/25
12:00
Bồ Đào Nha
Cộng hòa Séc
- 10
- 7
- 10
- 10
- 15
- 9
- 25
- 13
TTG
09/07/25
14:30
Ý
Cộng hòa Séc
- 22
- 16
- 9
- 17
- 10
- 15
- 12
- 10
TTG
07/07/25
09:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
- 9
- 10
- 23
- 22
- 26
- 18
- 16
- 17
Resultados mais recentes: Latvia
TTG
13/07/25
12:30
Latvia
Hungary
- 10
- 12
- 18
- 20
- 15
- 20
- 13
- 18
TTG
12/07/25
14:30
Cộng hòa Séc
Latvia
- 12
- 6
- 10
- 7
- 17
- 16
- 11
- 15
TTG
10/07/25
14:30
Latvia
Hy Lạp
- 12
- 9
- 18
- 17
- 14
- 13
- 11
- 11
TTG
09/07/25
12:00
Latvia
Serbia
- 17
- 11
- 15
- 14
- 15
- 17
- 12
- 22
TTG
07/07/25
09:00
Latvia
Hungary
- 20
- 20
- 20
- 23
- 15
- 16
- 7
- 15
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 225:136 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 160:174 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 176:184 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 156:223 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 215:164 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 194:169 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 155:192 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 138:177 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 205:152 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 195:155 | 5 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 179:207 | 5 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 161:226 | 3 |
| # | Hình thức U18 EuroBasket, Div. A, Women 2025, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 246:138 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 189:174 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 171:217 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 148:225 | 3 |
- Playoffs