Đội bóng Cougar Cockburn vs Đội bóng lửa Rockingham 12.06.2026 thống kê
- 12/06/26 08:10
-
- Có kế hoạch
- 180
- GP
- 180
- 83
- SP
- 97
Đối đầu
TTG
25/04/25
04:00
Đội bóng Cougar Cockburn
Đội bóng lửa Rockingham
- 22
- 12
- 16
- 21
- 26
- 25
- 32
- 21
TTG
11/04/25
08:30
Đội bóng lửa Rockingham
Đội bóng Cougar Cockburn
- 33
- 19
- 28
- 28
- 19
- 30
- 20
- 18
TTG
29/06/24
07:30
Đội bóng Cougar Cockburn
Đội bóng lửa Rockingham
- 26
- 28
- 25
- 19
- 25
- 24
- 14
- 22
TTG
27/04/24
08:00
Đội bóng lửa Rockingham
Đội bóng Cougar Cockburn
- 19
- 23
- 15
- 26
- 20
- 23
- 12
- 20
TTG
21/04/23
08:30
Đội bóng lửa Rockingham
Đội bóng Cougar Cockburn
- 36
- 23
- 22
- 26
- 11
- 29
- 28
- 17
Resultados mais recentes: Đội bóng Cougar Cockburn
TTG
29/05/26
08:10
Đội bóng Cougar Cockburn
Cáo Joondalup
- 23
- 18
- 28
- 18
- 17
- 18
- 29
- 26
TTG
23/05/26
07:30
Đội bóng Cougar Cockburn
Perry Lakes Hawks
- 26
- 26
- 27
- 32
- 24
- 30
- 19
- 21
TTG
16/05/26
07:00
Senators Warwick
Đội bóng Cougar Cockburn
- 24
- 23
- 28
- 10
- 34
- 31
- 32
- 15
TTG
15/05/26
08:10
Đội bóng Cougar Cockburn
East Perth Eagles
- 30
- 24
- 22
- 31
- 22
- 26
- 30
- 16
TTG
08/05/26
08:30
Mandurah Magic
Đội bóng Cougar Cockburn
- 26
- 12
- 28
- 21
- 25
- 21
- 18
- 30
Resultados mais recentes: Đội bóng lửa Rockingham
HL
05/06/26
08:30
Perry Lakes Hawks
Đội bóng lửa Rockingham
TTG
30/05/26
08:00
Lakeside Lightning
Đội bóng lửa Rockingham
- 19
- 28
- 15
- 23
- 37
- 23
- 25
- 25
TTG
23/05/26
08:00
Đội bóng lửa Rockingham
Senators Warwick
- 27
- 23
- 30
- 20
- 8
- 18
- 27
- 15
TC
17/05/26
01:00
Đội bóng lửa Rockingham
Đại gia Goldfields
- 33
- 16
- 23
- 25
- 21
- 22
- 33
- 21
TTG
16/05/26
07:00
Willetton Tigers
Đội bóng lửa Rockingham
- 25
- 12
- 31
- 32
- 32
- 36
- 27
- 20
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 1294:1053 | |
| 2 | 11 | 9 | 2 | 1046:920 | |
| 3 | 12 | 9 | 3 | 1176:1053 | |
| 4 | 12 | 9 | 3 | 1220:1142 | |
| 5 | 11 | 8 | 3 | 1001:967 | |
| 6 | 11 | 7 | 4 | 1041:959 | |
| 7 | 12 | 6 | 6 | 1117:1098 | |
| 8 | 12 | 5 | 7 | 1118:1127 | |
| 9 | 11 | 4 | 7 | 1065:1101 | |
| 10 | 13 | 4 | 9 | 1207:1269 | |
| 11 | 13 | 4 | 9 | 1095:1194 | |
| 12 | 13 | 4 | 9 | 1152:1307 | |
| 13 | 11 | 3 | 8 | 929:1059 | |
| 14 | 12 | 1 | 11 | 963:1175 |
- Playoffs