Philippines vs Trung Quốc 04.10.2023 thống kê
-
04/10/23
08:00
|
Bán kết
-
- 77 : 76
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
13
20
27
77
19
29
14
14
76
- 162
- GP
- 162
- 83
- SP
- 79
Đối đầu
TTG
04/10/23
08:00
Philippines
Trung Quốc
- 17
- 13
- 20
- 27
- 19
- 29
- 14
- 14
TTG
02/09/23
08:00
Philippines
Trung Quốc
- 16
- 23
- 34
- 23
- 16
- 24
- 11
- 24
TTG
21/08/18
05:00
Philippines
Trung Quốc
- 12
- 19
- 26
- 23
- 20
- 16
- 23
- 23
TTG
09/08/17
06:30
Trung Quốc
Philippines
- 16
- 23
- 31
- 17
- 26
- 27
- 23
- 20
TTG
03/10/15
08:30
Trung Quốc
Philippines
- 23
- 23
- 14
- 18
- 19
- 16
- 15
- 17
Resultados mais recentes: Philippines
TTG
01/03/26
06:30
Philippines
Úc
- 13
- 20
- 20
- 13
- 14
- 24
- 30
- 25
TTG
26/02/26
06:30
Philippines
New Zealand
- 21
- 16
- 9
- 20
- 25
- 12
- 20
- 12
TTG
19/12/25
07:00
Philippines
Thai Lan
- 17
- 12
- 23
- 18
- 22
- 16
- 10
- 16
TTG
18/12/25
02:00
Philippines
Indonesia
- 15
- 18
- 21
- 17
- 27
- 7
- 12
- 22
TTG
16/12/25
23:00
Philippines
0
Singapore
0
Resultados mais recentes: Trung Quốc
TTG
01/03/26
03:00
Đài Loan
Trung Quốc
- 22
- 29
- 26
- 16
- 27
- 23
- 21
- 29
TTG
26/02/26
05:05
Nhật Bản
Trung Quốc
- 21
- 26
- 9
- 24
- 11
- 22
- 25
- 29
TTG
01/12/25
05:00
Hàn Quốc
Trung Quốc
- 28
- 24
- 28
- 10
- 13
- 16
- 23
- 24
TTG
28/11/25
06:30
Trung Quốc
Hàn Quốc
- 16
- 18
- 18
- 24
- 24
- 23
- 14
- 19
TTG
17/08/25
12:00
Úc
Trung Quốc
- 17
- 25
- 26
- 22
- 25
- 21
- 25
- 18
| # | Hình thức Asian Games 2022, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 273:169 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 228:226 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 181:240 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 189:236 | 3 |
| # | Hình thức Asian Games 2022, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 248:197 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 248:202 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 201:238 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 179:239 | 3 |
| # | Hình thức Asian Games 2022, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 248:183 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 226:210 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 181:221 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 173:214 | 3 |
| # | Hình thức Asian Games 2022, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 268:185 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 238:220 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 197:235 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 197:260 | 3 |
- Playoffs