Đội Kền kền Hills vs Canberra Nationals 09.05.2026 thống kê
- 09/05/26 23:30
-
- 91 : 78
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
21
20
26
24
91
25
19
14
20
78
- 144
- GP
- 144
- 70
- SP
- 74
Đối đầu
TTG
09/05/26
23:30
Đội Kền kền Hills
Canberra Nationals
- 21
- 20
- 26
- 24
- 25
- 19
- 14
- 20
TTG
12/07/25
21:00
Đội Kền kền Hills
Canberra Nationals
- 24
- 24
- 22
- 21
- 18
- 18
- 10
- 28
TTG
04/05/24
21:00
Đội Kền kền Hills
Canberra Nationals
- 21
- 18
- 14
- 21
- 19
- 21
- 19
- 11
TTG
08/07/23
03:00
Canberra Nationals
Đội Kền kền Hills
- 28
- 20
- 20
- 23
- 10
- 10
- 10
- 10
TTG
02/07/22
03:30
Đội Kền kền Hills
Canberra Nationals
- 11
- 17
- 12
- 15
- 16
- 13
- 13
- 16
Resultados mais recentes: Đội Kền kền Hills
TTG
30/05/26
21:30
Đội Kền kền Hills
Nội Tây Bếp
- 28
- 27
- 28
- 19
- 16
- 16
- 18
- 13
TTG
30/05/26
01:00
Đại bàng Biển Manly Warringah
Đội Kền kền Hills
- 24
- 16
- 13
- 18
- 11
- 19
- 13
- 11
TTG
23/05/26
03:00
Maitland Mustang
Đội Kền kền Hills
- 18
- 19
- 24
- 21
- 15
- 23
- 17
- 21
TTG
16/05/26
02:15
Đội Kền kền Hills
BA Coe (Phụ nữ)
- 24
- 13
- 18
- 21
- 21
- 20
- 25
- 21
TTG
09/05/26
23:30
Đội Kền kền Hills
Canberra Nationals
- 21
- 20
- 26
- 24
- 25
- 19
- 14
- 20
Resultados mais recentes: Canberra Nationals
TTG
05/06/26
04:00
Canberra Nationals
BA Coe (Phụ nữ)
- 16
- 12
- 20
- 31
- 16
- 31
- 15
- 18
TTG
04/06/26
04:00
BA Coe (Phụ nữ)
Canberra Nationals
- 24
- 24
- 26
- 19
- 17
- 15
- 23
- 16
TTG
30/05/26
22:00
Nhện Hornsby
Canberra Nationals
- 25
- 24
- 11
- 21
- 28
- 25
- 30
- 26
TTG
30/05/26
03:00
Những chiến binh Bờ Biển Trung tâm
Canberra Nationals
- 6
- 10
- 10
- 15
- 34
- 19
- 24
- 23
TTG
23/05/26
05:30
Canberra Nationals
Nhện Hornsby
- 19
- 24
- 17
- 23
- 22
- 23
- 28
- 22
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 13 | 0 | 1167:800 | |
| 2 | 12 | 11 | 1 | 1030:741 | |
| 3 | 12 | 10 | 2 | 1014:822 | |
| 4 | 16 | 12 | 4 | 1323:1068 | |
| 5 | 11 | 8 | 3 | 860:755 | |
| 6 | 12 | 8 | 4 | 1068:900 | |
| 7 | 10 | 6 | 4 | 739:669 | |
| 8 | 12 | 6 | 6 | 897:810 | |
| 9 | 11 | 5 | 6 | 720:857 | |
| 10 | 12 | 5 | 7 | 873:877 | |
| 11 | 12 | 4 | 8 | 852:872 | |
| 12 | 13 | 4 | 9 | 939:971 | |
| 13 | 13 | 3 | 10 | 824:984 | |
| 14 | 14 | 2 | 12 | 774:1249 | |
| 15 | 11 | 1 | 10 | 604:889 | |
| 16 | 12 | 0 | 12 | 697:1117 |
- Playoffs