Maitland Mãnh hổ vs Đội bóng Canberra Gunners 18.04.2026 thống kê
- 18/04/26 05:00
-
- 73 : 75
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
21
22
13
73
21
21
12
21
75
- 153
- GP
- 153
- 79
- SP
- 74
Đối đầu
TTG
18/04/26
05:00
Maitland Mãnh hổ
Đội bóng Canberra Gunners
- 17
- 21
- 22
- 13
- 21
- 21
- 12
- 21
TTG
19/07/25
04:30
Đội bóng Canberra Gunners
Maitland Mãnh hổ
- 19
- 13
- 27
- 17
- 12
- 25
- 17
- 17
TTG
10/05/25
05:00
Maitland Mãnh hổ
Đội bóng Canberra Gunners
- 26
- 14
- 23
- 23
- 12
- 23
- 15
- 22
TTG
10/08/24
03:30
Đội bóng Canberra Gunners
Maitland Mãnh hổ
- 15
- 13
- 20
- 19
- 18
- 22
- 28
- 18
TTG
22/06/24
05:30
Đội bóng Canberra Gunners
Maitland Mãnh hổ
- 24
- 30
- 11
- 17
- 20
- 16
- 30
- 14
Resultados mais recentes: Maitland Mãnh hổ
TTG
30/05/26
05:00
Gấu Bắc
Maitland Mãnh hổ
- 31
- 28
- 21
- 19
- 15
- 25
- 15
- 31
TTG
24/05/26
01:00
Maitland Mãnh hổ
Đội bóng đá Manly Warringah Sea Eagles
- 28
- 25
- 13
- 19
- 19
- 9
- 19
- 14
TTG
23/05/26
05:00
Maitland Mãnh hổ
Đội Kền Kền Hills
- 32
- 26
- 21
- 23
- 26
- 16
- 20
- 22
TTG
16/05/26
05:00
Newcastle Falcons
Maitland Mãnh hổ
- 19
- 19
- 30
- 13
- 26
- 16
- 16
- 15
TTG
09/05/26
05:30
Albury Wodonga Bandits
Maitland Mãnh hổ
- 25
- 21
- 12
- 21
- 27
- 31
- 21
- 24
Resultados mais recentes: Đội bóng Canberra Gunners
TTG
04/06/26
06:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Đội bóng Canberra Gunners
- 22
- 23
- 10
- 18
- 15
- 15
- 26
- 20
TC
31/05/26
00:00
Đội bóng nhện Hornsby
Đội bóng Canberra Gunners
- 24
- 30
- 16
- 27
- 27
- 26
- 21
- 23
TTG
30/05/26
05:00
Tín đồ Trung Coast
Đội bóng Canberra Gunners
- 15
- 20
- 35
- 18
- 15
- 19
- 17
- 22
TTG
23/05/26
03:30
Đội bóng Canberra Gunners
Đội bóng nhện Hornsby
- 21
- 12
- 11
- 19
- 19
- 16
- 23
- 15
TTG
16/05/26
05:30
Đội bóng Canberra Gunners
Ngân hàng Bruins
- 23
- 19
- 23
- 31
- 25
- 13
- 29
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 1 | 1099:925 | |
| 2 | 15 | 13 | 2 | 1285:1034 | |
| 3 | 13 | 11 | 2 | 1151:1010 | |
| 4 | 12 | 9 | 3 | 1037:961 | |
| 5 | 12 | 9 | 3 | 1000:866 | |
| 6 | 10 | 5 | 5 | 862:830 | |
| 7 | 12 | 6 | 6 | 1030:970 | |
| 8 | 14 | 7 | 7 | 1179:1223 | |
| 9 | 12 | 6 | 6 | 984:1012 | |
| 10 | 13 | 6 | 7 | 998:949 | |
| 11 | 12 | 4 | 8 | 1073:1143 | |
| 12 | 12 | 4 | 8 | 917:1031 | |
| 13 | 12 | 3 | 9 | 967:1074 | |
| 14 | 11 | 2 | 9 | 765:887 | |
| 15 | 11 | 1 | 10 | 758:942 | |
| 16 | 12 | 1 | 11 | 976:1224 |
- Playoffs