Canada U19 vs Nhật Bản U19 02.07.2023 thống kê
- 02/07/23 11:30
-
- 107 : 58
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
29
29
25
107
18
13
17
10
58
- 171
- GP
- 171
- 102
- SP
- 69
Đối đầu
TTG
02/07/23
11:30
Canada U19
Nhật Bản U19
- 24
- 29
- 29
- 25
- 18
- 13
- 17
- 10
TTG
04/07/21
05:00
Nhật Bản U19
75
Canada U19
100
TTG
04/07/17
07:45
Canada U19
Nhật Bản U19
- 20
- 27
- 30
- 23
- 21
- 11
- 19
- 24
Resultados mais recentes: Canada U19
TTG
06/07/25
08:00
Canada U19
Australia U19
- 22
- 21
- 17
- 15
- 15
- 31
- 11
- 15
TTG
05/07/25
08:00
Switzerland U19
Canada U19
- 17
- 20
- 13
- 11
- 32
- 26
- 11
- 24
TTG
04/07/25
11:15
Canada U19
Hoa Kỳ U19
- 24
- 30
- 24
- 24
- 30
- 31
- 18
- 29
TTG
03/07/25
05:15
Canada U19
0
Hoa Kỳ U19
0
TTG
02/07/25
08:00
Mali U19
Canada U19
- 17
- 14
- 25
- 19
- 15
- 22
- 27
- 36
Resultados mais recentes: Nhật Bản U19
TTG
02/07/23
11:30
Canada U19
Nhật Bản U19
- 24
- 29
- 29
- 25
- 18
- 13
- 17
- 10
TTG
01/07/23
09:00
Serbia U19
Nhật Bản U19
- 24
- 21
- 31
- 23
- 16
- 28
- 12
- 17
TTG
01/07/23
09:00
Senegal U19
Nhật Bản U19
- 24
- 21
- 31
- 23
- 16
- 28
- 12
- 17
TTG
30/06/23
11:30
Hoa Kỳ U19
Nhật Bản U19
- 23
- 25
- 29
- 28
- 21
- 15
- 10
- 15
TTG
28/06/23
11:30
Nhật Bản U19
Hungary U19
- 15
- 20
- 7
- 21
- 13
- 7
- 17
- 16
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 254:199 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 232:219 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 212:242 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 216:254 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 335:211 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 220:206 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 223:276 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 194:279 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 224:196 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 239:214 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 220:240 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 196:229 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 260:207 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 216:215 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 221:222 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 211:264 | 3 |
- Playoffs