Berlin (GL) Phụ nữ vs Praha (GL) Nữ 26.09.2022 thống kê
- 26/09/22 03:00
-
- 84 : 106
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
15
18
25
84
18
29
32
27
106
- 183
- GP
- 183
- 87
- SP
- 95
Đối đầu
TTG
26/09/22
03:00
Berlin (GL) Phụ nữ
Praha (GL) Nữ
- 26
- 15
- 18
- 25
- 18
- 29
- 32
- 27
TTG
19/08/22
04:00
Praha (GL) Nữ
Berlin (GL) Phụ nữ
- 28
- 18
- 32
- 23
- 24
- 20
- 19
- 35
TTG
06/07/22
04:00
Berlin (GL) Phụ nữ
Praha (GL) Nữ
- 26
- 19
- 26
- 15
- 18
- 33
- 26
- 18
TTG
28/06/22
11:00
Berlin (GL) Phụ nữ
Praha (GL) Nữ
- 24
- 25
- 23
- 20
- 10
- 24
- 17
- 30
TTG
03/06/22
04:00
Berlin (GL) Phụ nữ
Praha (GL) Nữ
- 16
- 20
- 16
- 27
- 24
- 27
- 22
- 20
Resultados mais recentes: Berlin (GL) Phụ nữ
TTG
07/10/22
02:55
Moscow (GL) Nữ
Berlin (GL) Phụ nữ
- 28
- 30
- 22
- 28
- 29
- 23
- 31
- 30
TTG
06/10/22
14:00
Paris (GL) Nữ
Berlin (GL) Phụ nữ
- 20
- 19
- 28
- 21
- 20
- 29
- 29
- 19
TTG
04/10/22
12:00
Berlin (GL) Phụ nữ
Warsaw (GL) Nữ
- 11
- 30
- 28
- 31
- 27
- 29
- 26
- 21
TTG
30/09/22
04:00
Ljubljana (GL) Nữ
Berlin (GL) Phụ nữ
- 23
- 28
- 24
- 30
- 29
- 21
- 22
- 19
TTG
28/09/22
06:00
Berlin (GL) Phụ nữ
Paris (GL) Nữ
- 28
- 16
- 38
- 27
- 26
- 30
- 28
- 30
Resultados mais recentes: Praha (GL) Nữ
TTG
05/10/22
23:00
Praha (GL) Nữ
Moscow (GL) Nữ
- 25
- 19
- 26
- 21
- 16
- 23
- 19
- 29
TTG
05/10/22
05:55
Riga (GL) Nữ
Praha (GL) Nữ
- 29
- 27
- 31
- 29
- 25
- 26
- 23
- 32
TTG
03/10/22
03:55
Praha (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 27
- 36
- 17
- 14
- 16
- 26
- 22
- 24
TTG
29/09/22
13:00
Praha (GL) Nữ
Tallinn (GL) Nữ
- 20
- 26
- 9
- 26
- 30
- 21
- 16
- 12
TTG
29/09/22
00:00
Sofia (GL) Phụ nữ
Praha (GL) Nữ
- 21
- 21
- 22
- 24
- 26
- 13
- 25
- 26