Đội bóng nhện Hornsby vs Đại bàng Illawarra 2 28.03.2026 thống kê
- 28/03/26 23:00
-
- 80 : 97
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
16
13
15
36
80
20
30
21
26
97
- 187
- GP
- 187
- 91
- SP
- 95
Đối đầu
TTG
28/03/26
23:00
Đội bóng nhện Hornsby
Đại bàng Illawarra 2
- 16
- 13
- 15
- 36
- 20
- 30
- 21
- 26
TTG
13/07/25
01:00
Đại bàng Illawarra 2
Đội bóng nhện Hornsby
- 32
- 35
- 36
- 26
- 31
- 22
- 27
- 30
TTG
10/05/25
05:00
Đội bóng nhện Hornsby
Đại bàng Illawarra 2
- 26
- 20
- 22
- 32
- 20
- 11
- 16
- 22
TC
11/05/24
05:00
Đại bàng Illawarra 2
Đội bóng nhện Hornsby
- 22
- 36
- 18
- 8
- 17
- 19
- 23
- 25
TTG
15/04/23
05:00
Đại bàng Illawarra 2
Đội bóng nhện Hornsby
- 16
- 21
- 11
- 35
- 7
- 21
- 21
- 26
Resultados mais recentes: Đội bóng nhện Hornsby
TC
31/05/26
00:00
Đội bóng nhện Hornsby
Đội bóng Canberra Gunners
- 24
- 30
- 16
- 27
- 27
- 26
- 21
- 23
TTG
24/05/26
01:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Đội bóng nhện Hornsby
- 21
- 19
- 11
- 19
- 16
- 13
- 18
- 13
TTG
23/05/26
03:30
Đội bóng Canberra Gunners
Đội bóng nhện Hornsby
- 21
- 12
- 11
- 19
- 19
- 16
- 23
- 15
TTG
16/05/26
05:00
Đội bóng nhện Hornsby
Bò Tây Nội
- 21
- 13
- 21
- 29
- 20
- 23
- 26
- 22
TTG
09/05/26
23:00
Gấu Bắc
Đội bóng nhện Hornsby
- 26
- 20
- 25
- 31
- 18
- 28
- 24
- 26
Resultados mais recentes: Đại bàng Illawarra 2
TTG
30/05/26
05:30
Albury Wodonga Bandits
Đại bàng Illawarra 2
- 24
- 21
- 30
- 27
- 32
- 28
- 23
- 28
TTG
23/05/26
05:00
Newcastle Falcons
Đại bàng Illawarra 2
- 23
- 21
- 12
- 13
- 23
- 19
- 32
- 20
TTG
16/05/26
05:00
Đại bàng Penrith
Đại bàng Illawarra 2
- 18
- 26
- 19
- 21
- 29
- 27
- 17
- 21
TTG
09/05/26
05:00
Bò Tây Nội
Đại bàng Illawarra 2
- 22
- 16
- 21
- 17
- 33
- 20
- 18
- 26
TTG
02/05/26
05:00
Đại bàng Illawarra 2
Trung tâm Xuất sắc BA
- 24
- 26
- 30
- 27
- 21
- 20
- 31
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 1 | 1099:925 | |
| 2 | 13 | 11 | 2 | 1151:1010 | |
| 3 | 16 | 13 | 3 | 1347:1109 | |
| 4 | 13 | 10 | 3 | 1112:1023 | |
| 5 | 12 | 9 | 3 | 1000:866 | |
| 6 | 10 | 5 | 5 | 862:830 | |
| 7 | 12 | 6 | 6 | 1030:970 | |
| 8 | 14 | 7 | 7 | 1179:1223 | |
| 9 | 12 | 6 | 6 | 984:1012 | |
| 10 | 13 | 6 | 7 | 998:949 | |
| 11 | 12 | 4 | 8 | 1073:1143 | |
| 12 | 12 | 4 | 8 | 917:1031 | |
| 13 | 12 | 3 | 9 | 967:1074 | |
| 14 | 11 | 2 | 9 | 765:887 | |
| 15 | 11 | 1 | 10 | 758:942 | |
| 16 | 12 | 1 | 11 | 976:1224 |
- Playoffs