Đại bàng Illawarra 2 vs Đội bóng Canberra Gunners 13.06.2026 thống kê
- 13/06/26 05:00
-
- Có kế hoạch
- 180
- GP
- 180
- 85
- SP
- 95
Đối đầu
TTG
11/04/26
03:30
Đội bóng Canberra Gunners
105
Đại bàng Illawarra 2
95
TTG
16/08/25
03:30
Đại bàng Illawarra 2
Đội bóng Canberra Gunners
- 26
- 20
- 25
- 20
- 29
- 20
- 23
- 27
TTG
28/06/25
05:30
Đội bóng Canberra Gunners
Đại bàng Illawarra 2
- 22
- 18
- 25
- 28
- 23
- 23
- 21
- 18
TTG
17/05/25
05:00
Đại bàng Illawarra 2
Đội bóng Canberra Gunners
- 22
- 12
- 20
- 31
- 24
- 20
- 16
- 18
TTG
06/04/24
04:35
Đội bóng Canberra Gunners
Đại bàng Illawarra 2
- 28
- 23
- 25
- 25
- 22
- 12
- 9
- 26
Resultados mais recentes: Đại bàng Illawarra 2
TTG
30/05/26
05:30
Albury Wodonga Bandits
Đại bàng Illawarra 2
- 24
- 21
- 30
- 27
- 32
- 28
- 23
- 28
TTG
23/05/26
05:00
Newcastle Falcons
Đại bàng Illawarra 2
- 23
- 21
- 12
- 13
- 23
- 19
- 32
- 20
TTG
16/05/26
05:00
Đại bàng Penrith
Đại bàng Illawarra 2
- 18
- 26
- 19
- 21
- 29
- 27
- 17
- 21
TTG
09/05/26
05:00
Bò Tây Nội
Đại bàng Illawarra 2
- 22
- 16
- 21
- 17
- 33
- 20
- 18
- 26
TTG
02/05/26
05:00
Đại bàng Illawarra 2
Trung tâm Xuất sắc BA
- 24
- 26
- 30
- 27
- 21
- 20
- 31
- 23
Resultados mais recentes: Đội bóng Canberra Gunners
TTG
05/06/26
06:00
Đội bóng Canberra Gunners
Trung tâm Xuất sắc BA
- 13
- 21
- 23
- 18
- 17
- 16
- 15
- 14
TTG
04/06/26
06:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Đội bóng Canberra Gunners
- 22
- 23
- 10
- 18
- 15
- 15
- 26
- 20
TC
31/05/26
00:00
Đội bóng nhện Hornsby
Đội bóng Canberra Gunners
- 24
- 30
- 16
- 27
- 27
- 26
- 21
- 23
TTG
30/05/26
05:00
Tín đồ Trung Coast
Đội bóng Canberra Gunners
- 15
- 20
- 35
- 18
- 15
- 19
- 17
- 22
TTG
23/05/26
03:30
Đội bóng Canberra Gunners
Đội bóng nhện Hornsby
- 21
- 12
- 11
- 19
- 19
- 16
- 23
- 15
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 1 | 1099:925 | |
| 2 | 13 | 11 | 2 | 1151:1010 | |
| 3 | 16 | 13 | 3 | 1347:1109 | |
| 4 | 13 | 10 | 3 | 1112:1023 | |
| 5 | 12 | 9 | 3 | 1000:866 | |
| 6 | 10 | 5 | 5 | 862:830 | |
| 7 | 12 | 6 | 6 | 1030:970 | |
| 8 | 14 | 7 | 7 | 1179:1223 | |
| 9 | 12 | 6 | 6 | 984:1012 | |
| 10 | 13 | 6 | 7 | 998:949 | |
| 11 | 12 | 4 | 8 | 1073:1143 | |
| 12 | 12 | 4 | 8 | 917:1031 | |
| 13 | 12 | 3 | 9 | 967:1074 | |
| 14 | 11 | 2 | 9 | 765:887 | |
| 15 | 11 | 1 | 10 | 758:942 | |
| 16 | 12 | 1 | 11 | 976:1224 |
- Playoffs