Học viện Bóng rổ Limburg vs Okapi Aalstar 07.03.2026 thống kê
- 07/03/26 14:00
-
- 82 : 103
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
24
27
14
82
27
22
19
35
103
- 170
- GP
- 170
- 77
- SP
- 93
Đối đầu
TTG
07/03/26
14:00
Học viện Bóng rổ Limburg
Okapi Aalstar
- 17
- 24
- 27
- 14
- 27
- 22
- 19
- 35
TTG
20/12/25
14:30
Okapi Aalstar
Học viện Bóng rổ Limburg
- 20
- 27
- 30
- 31
- 16
- 22
- 23
- 12
TTG
03/05/25
14:30
Okapi Aalstar
Học viện Bóng rổ Limburg
- 32
- 32
- 23
- 13
- 16
- 25
- 23
- 14
TTG
21/12/24
14:00
Học viện Bóng rổ Limburg
Okapi Aalstar
- 14
- 17
- 20
- 10
- 17
- 14
- 13
- 22
TTG
01/04/23
14:00
Học viện Bóng rổ Limburg
Okapi Aalstar
- 20
- 23
- 20
- 28
- 28
- 23
- 17
- 21
Resultados mais recentes: Học viện Bóng rổ Limburg
TTG
09/05/26
14:30
Học viện Bóng rổ Limburg
Gấu Leuven
- 11
- 18
- 15
- 21
- 15
- 16
- 21
- 25
TTG
06/05/26
14:00
Antwerp Giants
Học viện Bóng rổ Limburg
- 28
- 33
- 26
- 32
- 18
- 12
- 18
- 14
TTG
01/05/26
14:30
Limburg United
Học viện Bóng rổ Limburg
- 22
- 22
- 25
- 22
- 10
- 16
- 6
- 22
TTG
19/04/26
09:00
Học viện Bóng rổ Limburg
Đoàn Xiếc Brussels
- 14
- 24
- 24
- 27
- 11
- 21
- 27
- 23
TTG
17/04/26
14:30
Đoàn Xiếc Brussels
Học viện Bóng rổ Limburg
- 25
- 26
- 20
- 32
- 15
- 4
- 15
- 17
Resultados mais recentes: Okapi Aalstar
TTG
29/05/26
14:30
Okapi Aalstar
Oostende
- 14
- 26
- 17
- 20
- 24
- 19
- 22
- 18
TTG
26/05/26
14:30
Oostende
Okapi Aalstar
- 17
- 23
- 27
- 11
- 11
- 14
- 20
- 15
TTG
24/05/26
14:30
Okapi Aalstar
Oostende
- 22
- 23
- 25
- 31
- 28
- 19
- 20
- 30
TTG
22/05/26
14:30
Oostende
Okapi Aalstar
- 16
- 20
- 28
- 25
- 22
- 19
- 14
- 25
TTG
17/05/26
09:00
Kangoeroes Mechelen
Okapi Aalstar
- 30
- 22
- 23
- 10
- 24
- 16
- 27
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 29 | 5 | 3286:2622 | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 3019:2698 | |
| 3 | 34 | 25 | 9 | 3281:2984 | |
| 4 | 34 | 24 | 10 | 2988:2734 | |
| 5 | 34 | 23 | 11 | 3107:2737 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2898:2770 | |
| 7 | 34 | 19 | 15 | 2814:2825 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 2622:2682 | |
| 9 | 34 | 18 | 16 | 2838:2717 | |
| 10 | 34 | 18 | 16 | 2890:2803 | |
| 11 | 34 | 16 | 18 | 2801:2896 | |
| 12 | 34 | 15 | 19 | 2823:2818 | |
| 13 | 34 | 15 | 19 | 2709:2724 | |
| 14 | 34 | 14 | 20 | 2719:2802 | |
| 15 | 34 | 10 | 24 | 2856:3199 | |
| 16 | 34 | 9 | 25 | 2788:3170 | |
| 17 | 34 | 4 | 30 | 2520:3096 | |
| 18 | 34 | 3 | 31 | 2345:3027 |