BA Coe (Phụ nữ) vs Sydney Comets 30.05.2026 thống kê
- 30/05/26 22:00
-
- 80 : 60
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
13
23
22
22
80
8
17
13
22
60
- 157
- GP
- 157
- 84
- SP
- 72
Đối đầu
TTG
30/05/26
22:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 13
- 23
- 22
- 22
- 8
- 17
- 13
- 22
TTG
24/05/25
03:30
Sydney Comets
BA Coe (Phụ nữ)
- 20
- 22
- 23
- 9
- 20
- 23
- 22
- 20
TTG
04/05/24
02:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 19
- 12
- 21
- 16
- 28
- 17
- 13
- 17
TTG
29/06/23
04:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 25
- 24
- 23
- 15
- 17
- 23
- 13
- 24
TTG
24/06/23
05:30
Sydney Comets
BA Coe (Phụ nữ)
- 25
- 16
- 11
- 25
- 22
- 25
- 28
- 28
Resultados mais recentes: BA Coe (Phụ nữ)
TTG
30/05/26
22:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 13
- 23
- 22
- 22
- 8
- 17
- 13
- 22
TTG
30/05/26
02:00
BA Coe (Phụ nữ)
Newcastle Falcons
- 17
- 30
- 16
- 21
- 17
- 15
- 15
- 14
TTG
23/05/26
23:00
BA Coe (Phụ nữ)
Nhện Hornsby
- 22
- 27
- 13
- 17
- 26
- 29
- 14
- 21
TTG
23/05/26
03:00
Gấu Bắc
BA Coe (Phụ nữ)
- 25
- 18
- 24
- 25
- 9
- 28
- 14
- 15
TTG
17/05/26
03:00
Đội bóng Penrith Panthers
BA Coe (Phụ nữ)
- 7
- 9
- 3
- 17
- 16
- 18
- 15
- 23
Resultados mais recentes: Sydney Comets
TTG
30/05/26
22:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 13
- 23
- 22
- 22
- 8
- 17
- 13
- 22
TTG
30/05/26
03:30
Sydney Comets
Cá Mập Sutherland (Nữ)
- 16
- 11
- 21
- 15
- 14
- 25
- 16
- 15
TTG
23/05/26
05:30
Sydney Comets
Đội bóng rổ nữ Albury Wodonga Bandits
- 18
- 10
- 9
- 11
- 22
- 14
- 26
- 19
TTG
16/05/26
03:30
Sydney Comets
Đại bàng Biển Manly Warringah
- 12
- 9
- 22
- 8
- 25
- 20
- 22
- 13
TTG
09/05/26
05:30
Sydney Comets
Đội Kền kền Hills
- 19
- 25
- 20
- 17
- 17
- 26
- 19
- 22
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 13 | 0 | 1167:800 | |
| 2 | 12 | 11 | 1 | 1030:741 | |
| 3 | 12 | 10 | 2 | 1014:822 | |
| 4 | 11 | 8 | 3 | 860:755 | |
| 5 | 14 | 10 | 4 | 1150:918 | |
| 6 | 12 | 8 | 4 | 1068:900 | |
| 7 | 10 | 6 | 4 | 739:669 | |
| 8 | 12 | 6 | 6 | 897:810 | |
| 9 | 11 | 5 | 6 | 720:857 | |
| 10 | 12 | 5 | 7 | 873:877 | |
| 11 | 11 | 4 | 7 | 789:798 | |
| 12 | 12 | 4 | 8 | 852:872 | |
| 13 | 13 | 3 | 10 | 824:984 | |
| 14 | 14 | 2 | 12 | 774:1249 | |
| 15 | 11 | 1 | 10 | 604:889 | |
| 16 | 12 | 0 | 12 | 697:1117 |
- Playoffs