BA Coe (Phụ nữ) vs Canberra Nationals 04.06.2026 thống kê
- 04/06/26 04:00
-
- Có kế hoạch
- 150
- GP
- 150
- 82
- SP
- 68
Đối đầu
TTG
25/07/25
23:00
BA Coe (Phụ nữ)
Canberra Nationals
- 13
- 24
- 20
- 17
- 11
- 10
- 11
- 12
TTG
05/06/25
04:00
BA Coe (Phụ nữ)
Canberra Nationals
- 22
- 22
- 16
- 14
- 15
- 19
- 23
- 20
TTG
25/04/25
02:00
Canberra Nationals
BA Coe (Phụ nữ)
- 19
- 17
- 8
- 24
- 19
- 12
- 27
- 25
TTG
07/06/24
06:00
Canberra Nationals
BA Coe (Phụ nữ)
- 16
- 13
- 24
- 19
- 24
- 19
- 19
- 30
TTG
06/06/24
04:00
BA Coe (Phụ nữ)
Canberra Nationals
- 24
- 24
- 27
- 12
- 20
- 23
- 23
- 16
Resultados mais recentes: BA Coe (Phụ nữ)
TTG
30/05/26
22:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 13
- 23
- 22
- 22
- 8
- 17
- 13
- 22
TTG
30/05/26
02:00
BA Coe (Phụ nữ)
Newcastle Falcons
- 17
- 30
- 16
- 21
- 17
- 15
- 15
- 14
TTG
23/05/26
23:00
BA Coe (Phụ nữ)
Nhện Hornsby
- 22
- 27
- 13
- 17
- 26
- 29
- 14
- 21
TTG
23/05/26
03:00
Gấu Bắc
BA Coe (Phụ nữ)
- 25
- 18
- 24
- 25
- 9
- 28
- 14
- 15
TTG
17/05/26
03:00
Đội bóng Penrith Panthers
BA Coe (Phụ nữ)
- 7
- 9
- 3
- 17
- 16
- 18
- 15
- 23
Resultados mais recentes: Canberra Nationals
TTG
30/05/26
22:00
Nhện Hornsby
Canberra Nationals
- 25
- 24
- 11
- 21
- 28
- 25
- 30
- 26
TTG
30/05/26
03:00
Những chiến binh Bờ Biển Trung tâm
Canberra Nationals
- 6
- 10
- 10
- 15
- 34
- 19
- 24
- 23
TTG
23/05/26
05:30
Canberra Nationals
Nhện Hornsby
- 19
- 24
- 17
- 23
- 22
- 23
- 28
- 22
TTG
16/05/26
03:30
Canberra Nationals
Ngân hàngstown Bruins
- 14
- 10
- 10
- 19
- 26
- 26
- 31
- 12
TTG
09/05/26
23:30
Đội Kền kền Hills
Canberra Nationals
- 21
- 20
- 26
- 24
- 25
- 19
- 14
- 20
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 13 | 0 | 1167:800 | |
| 2 | 12 | 11 | 1 | 1030:741 | |
| 3 | 12 | 10 | 2 | 1014:822 | |
| 4 | 11 | 8 | 3 | 860:755 | |
| 5 | 14 | 10 | 4 | 1150:918 | |
| 6 | 12 | 8 | 4 | 1068:900 | |
| 7 | 10 | 6 | 4 | 739:669 | |
| 8 | 12 | 6 | 6 | 897:810 | |
| 9 | 11 | 5 | 6 | 720:857 | |
| 10 | 12 | 5 | 7 | 873:877 | |
| 11 | 11 | 4 | 7 | 789:798 | |
| 12 | 12 | 4 | 8 | 852:872 | |
| 13 | 13 | 3 | 10 | 824:984 | |
| 14 | 14 | 2 | 12 | 774:1249 | |
| 15 | 11 | 1 | 10 | 604:889 | |
| 16 | 12 | 0 | 12 | 697:1117 |
- Playoffs