Học viện Canberra Capitals vs BA Coe (Phụ nữ) 30.06.2018 thống kê
- 30/06/18 23:00
-
- 61 : 67
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
11
15
18
61
16
20
17
14
67
- 126
- GP
- 126
- 58
- SP
- 68
Đối đầu
TTG
30/06/18
23:00
Học viện Canberra Capitals
BA Coe (Phụ nữ)
- 17
- 11
- 15
- 18
- 16
- 20
- 17
- 14
TTG
02/05/18
04:00
BA Coe (Phụ nữ)
Học viện Canberra Capitals
- 16
- 18
- 13
- 13
- 20
- 17
- 14
- 14
TTG
04/07/17
05:00
BA Coe (Phụ nữ)
Học viện Canberra Capitals
- 17
- 14
- 12
- 23
- 14
- 24
- 13
- 0
TTG
05/08/16
04:30
Học viện Canberra Capitals
BA Coe (Phụ nữ)
- 25
- 8
- 19
- 12
- 20
- 15
- 21
- 15
TTG
29/04/16
04:00
BA Coe (Phụ nữ)
Học viện Canberra Capitals
- 19
- 13
- 19
- 25
- 15
- 10
- 11
- 14
Resultados mais recentes: Học viện Canberra Capitals
TTG
21/07/18
03:00
Dandenong Rangers (Nữ)
Học viện Canberra Capitals
- 24
- 17
- 18
- 19
- 18
- 9
- 15
- 17
TTG
20/07/18
04:00
Geelong Venom (Women)
Học viện Canberra Capitals
- 23
- 16
- 16
- 14
- 16
- 13
- 6
- 18
TTG
14/07/18
04:00
Đội bóng rổ nữ Albury Wodonga Bandits
Học viện Canberra Capitals
- 24
- 9
- 15
- 19
- 23
- 15
- 28
- 5
TTG
07/07/18
03:30
Học viện Canberra Capitals
Đội Bóng Đá Đại Học Sydney
- 8
- 18
- 16
- 12
- 17
- 9
- 18
- 15
TC
06/07/18
04:00
Học viện Canberra Capitals
Ballarat Rush (Nữ)
- 16
- 20
- 17
- 16
- 7
- 22
- 25
- 15
Resultados mais recentes: BA Coe (Phụ nữ)
TTG
04/06/26
04:00
BA Coe (Phụ nữ)
Canberra Nationals
- 24
- 24
- 26
- 19
- 17
- 15
- 23
- 16
TTG
30/05/26
22:00
BA Coe (Phụ nữ)
Sydney Comets
- 13
- 23
- 22
- 22
- 8
- 17
- 13
- 22
TTG
30/05/26
02:00
BA Coe (Phụ nữ)
Newcastle Falcons
- 17
- 30
- 16
- 21
- 17
- 15
- 15
- 14
TTG
23/05/26
23:00
BA Coe (Phụ nữ)
Nhện Hornsby
- 22
- 27
- 13
- 17
- 26
- 29
- 14
- 21
TTG
23/05/26
03:00
Gấu Bắc
BA Coe (Phụ nữ)
- 25
- 18
- 24
- 25
- 9
- 28
- 14
- 15
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 20 | 0 | 1756:1345 | |
| 2 | 20 | 15 | 5 | 1541:1322 | |
| 3 | 20 | 13 | 7 | 1434:1333 | |
| 4 | 20 | 13 | 7 | 1672:1597 | |
| 5 | 20 | 12 | 8 | 1535:1404 | |
| 6 | 20 | 12 | 8 | 1570:1447 | |
| 7 | 20 | 12 | 8 | 1543:1535 | |
| 8 | 20 | 11 | 9 | 1442:1386 | |
| 9 | 20 | 10 | 10 | 1530:1567 | |
| 10 | 20 | 10 | 10 | 1438:1439 | |
| 11 | 20 | 10 | 10 | 1423:1415 | |
| 12 | 20 | 7 | 13 | 1307:1414 | |
| 13 | 20 | 5 | 15 | 1418:1581 | |
| 14 | 20 | 4 | 16 | 1323:1665 | |
| 15 | 20 | 4 | 16 | 1230:1492 | |
| 16 | 20 | 2 | 18 | 1377:1597 |
- Playoffs