Tasmania vs Trung tâm Xuất sắc BA 04.06.2022 thống kê
- 04/06/22 23:00
-
- 73 : 84
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
16
15
24
73
20
24
20
20
84
- 128
- GP
- 128
- 68
- SP
- 59
Đối đầu
TTG
04/06/22
23:00
Tasmania
Trung tâm Xuất sắc BA
- 18
- 16
- 15
- 24
- 20
- 24
- 20
- 20
TTG
26/05/19
00:00
Tasmania
Trung tâm Xuất sắc BA
- 15
- 9
- 21
- 14
- 12
- 25
- 16
- 13
TTG
01/06/18
05:00
Trung tâm Xuất sắc BA
0
Tasmania
20
TTG
16/06/17
06:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Tasmania
- 25
- 8
- 22
- 18
- 21
- 20
- 15
- 34
TTG
13/05/16
06:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Tasmania
- 25
- 18
- 18
- 14
- 27
- 19
- 32
- 24
Resultados mais recentes: Tasmania
TTG
19/07/25
06:00
Tasmania
Dandenong Rangers
- 16
- 28
- 27
- 32
- 31
- 27
- 31
- 23
TTG
13/07/25
00:30
Eltham Wildcats
Tasmania
- 20
- 30
- 27
- 38
- 17
- 16
- 27
- 15
TTG
12/07/25
05:00
Sandringham Sabres
Tasmania
- 32
- 28
- 21
- 19
- 25
- 22
- 19
- 32
TTG
05/07/25
04:00
Tasmania
Đội Pioneers Mount Gambier
- 21
- 19
- 14
- 20
- 36
- 24
- 26
- 21
TTG
29/06/25
00:00
Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets
Tasmania
- 26
- 18
- 24
- 17
- 15
- 19
- 23
- 20
Resultados mais recentes: Trung tâm Xuất sắc BA
TTG
04/06/26
06:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Đội bóng Canberra Gunners
- 22
- 23
- 10
- 18
- 15
- 15
- 26
- 20
TTG
31/05/26
00:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Sydney City Comets
- 14
- 23
- 20
- 19
- 12
- 14
- 28
- 8
TTG
30/05/26
04:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Newcastle Falcons
- 27
- 20
- 17
- 23
- 8
- 18
- 17
- 15
TTG
24/05/26
01:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Đội bóng nhện Hornsby
- 21
- 19
- 11
- 19
- 16
- 13
- 18
- 13
TTG
23/05/26
05:00
Gấu Bắc
Trung tâm Xuất sắc BA
- 15
- 18
- 12
- 16
- 16
- 23
- 17
- 31
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 103:76 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 105:80 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 93:77 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 76:66 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 81:79 | |
| 6 | 20 | 15 | 5 | 1753:1492 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 73:77 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 86:91 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 92:98 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 79:86 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 64:74 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 74:85 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 73:84 | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | 64:80 | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | 77:100 | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 59:85 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 63:94 | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | 56:98 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | 70:113 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 59:105 | |
| 21 | 1 | 0 | 1 | 45:105 |