Hobart Chargers vs Trung tâm Xuất sắc BA 04.06.2022 thống kê
- 04/06/22 06:00
-
- 74 : 85
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
16
18
23
74
20
15
27
23
85
- 168
- GP
- 168
- 85
- SP
- 82
Đối đầu
TTG
04/06/22
06:00
Hobart Chargers
Trung tâm Xuất sắc BA
- 17
- 16
- 18
- 23
- 20
- 15
- 27
- 23
TTG
22/06/18
04:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Hobart Chargers
- 23
- 20
- 21
- 28
- 30
- 24
- 18
- 13
TTG
12/05/17
05:30
Trung tâm Xuất sắc BA
Hobart Chargers
- 16
- 37
- 12
- 21
- 21
- 23
- 24
- 29
TTG
03/06/16
04:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Hobart Chargers
- 21
- 19
- 12
- 16
- 20
- 21
- 21
- 23
Resultados mais recentes: Hobart Chargers
TTG
30/05/26
05:30
Northern Tasmania
Hobart Chargers
- 18
- 22
- 30
- 29
- 17
- 30
- 25
- 22
TTG
24/05/26
00:00
Ballarat Miners
Hobart Chargers
- 29
- 30
- 23
- 28
- 35
- 17
- 32
- 30
TTG
23/05/26
06:00
Eltham Wildcats
Hobart Chargers
- 38
- 28
- 22
- 20
- 18
- 18
- 18
- 11
TTG
16/05/26
05:00
Hobart Chargers
Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets
- 20
- 29
- 36
- 22
- 16
- 23
- 20
- 19
TTG
15/05/26
06:00
Hobart Chargers
Dandenong Rangers
- 22
- 23
- 27
- 22
- 38
- 19
- 20
- 21
Resultados mais recentes: Trung tâm Xuất sắc BA
TTG
04/06/26
06:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Đội bóng Canberra Gunners
- 22
- 23
- 10
- 18
- 15
- 15
- 26
- 20
TTG
31/05/26
00:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Sydney City Comets
- 14
- 23
- 20
- 19
- 12
- 14
- 28
- 8
TTG
30/05/26
04:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Newcastle Falcons
- 27
- 20
- 17
- 23
- 8
- 18
- 17
- 15
TTG
24/05/26
01:00
Trung tâm Xuất sắc BA
Đội bóng nhện Hornsby
- 21
- 19
- 11
- 19
- 16
- 13
- 18
- 13
TTG
23/05/26
05:00
Gấu Bắc
Trung tâm Xuất sắc BA
- 15
- 18
- 12
- 16
- 16
- 23
- 17
- 31
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 103:76 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 105:80 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 93:77 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 76:66 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 81:79 | |
| 6 | 20 | 15 | 5 | 1753:1492 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 73:77 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 86:91 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 92:98 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 79:86 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 64:74 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 74:85 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 73:84 | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | 64:80 | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | 77:100 | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 59:85 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 63:94 | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | 56:98 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | 70:113 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 59:105 | |
| 21 | 1 | 0 | 1 | 45:105 |