Thụy Sĩ vs Azerbaijan 19.07.2024 thống kê
-
19/07/24
11:00
|
Vòng loại
-
- 101 : 40
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
22
25
21
33
101
8
15
6
11
40
Không có trận đấu
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
0
GP
0
0
SP
0
0
win
0
Resultados mais recentes: Thụy Sĩ
TTG
20/07/25
10:30
Thổ Nhĩ Kỳ U20 (Nữ)
Thụy Sĩ
- 29
- 13
- 22
- 22
- 12
- 15
- 18
- 9
TTG
19/07/25
12:00
Latvia U20
Thụy Sĩ
- 16
- 30
- 14
- 15
- 15
- 7
- 15
- 18
TTG
18/07/25
13:00
Thụy Sĩ
Kosovo
- 20
- 20
- 14
- 18
- 15
- 23
- 11
- 12
TTG
16/07/25
09:30
Áo
Thụy Sĩ
- 13
- 25
- 14
- 20
- 19
- 16
- 15
- 26
TTG
15/07/25
04:30
Thụy Sĩ
Bắc Macedonia U20
- 19
- 26
- 27
- 9
- 28
- 18
- 18
- 18
Resultados mais recentes: Azerbaijan
TTG
21/07/24
06:00
Azerbaijan
Armenia U20
- 17
- 13
- 14
- 17
- 19
- 13
- 19
- 20
TTG
19/07/24
11:00
Thụy Sĩ
Azerbaijan
- 22
- 25
- 21
- 33
- 8
- 15
- 6
- 11
TTG
17/07/24
06:00
Azerbaijan
Hà Lan
- 6
- 21
- 10
- 23
- 11
- 34
- 27
- 37
TTG
14/07/24
06:00
Ireland: Ireland
Azerbaijan
- 22
- 22
- 11
- 6
- 17
- 7
- 16
- 18
TTG
13/07/24
08:30
Azerbaijan
Vương quốc Anh U20
- 14
- 16
- 16
- 5
- 31
- 18
- 27
- 21
| # | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 300:249 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 268:269 | 6 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 297:262 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 3 | 257:281 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 235:296 | 5 |
- Playoffs
- Placement matches
| # | Hình thức Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 326:251 | 7 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 315:220 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 336:309 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 224:267 | 6 | |
| 5 | 4 | 0 | 4 | 203:357 | 4 |
- Playoffs
- Placement matches
| # | Hình thức Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 386:294 | 9 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 452:296 | 9 | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 429:286 | 9 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 394:370 | 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 4 | 321:480 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 5 | 249:505 | 5 |
- Playoffs
- Placement matches
| # | Hình thức Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 331:271 | 8 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 358:301 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 277:307 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 3 | 326:293 | 5 | |
| 5 | 4 | 0 | 4 | 234:354 | 4 |
- Playoffs
- Placement matches
| # | Hình thức Placement Round, Group E | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 104:44 | 2 | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 115:185 | 2 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 81:71 | 2 |
- Qualified