Úc (Nữ) vs Đức (Nữ) 10.02.2024 thống kê
- 10/02/24 15:00
-
- 85 : 52
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
30
21
10
85
10
14
21
7
52
Không có trận đấu
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
0
GP
0
0
SP
0
0
win
0
Resultados mais recentes: Úc (Nữ)
TTG
17/03/26
10:30
Úc (Nữ)
Canada (Nữ)
- 20
- 20
- 26
- 16
- 15
- 24
- 20
- 17
TTG
15/03/26
13:30
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Úc (Nữ)
- 24
- 18
- 12
- 20
- 19
- 21
- 18
- 19
TTG
14/03/26
07:30
Úc (Nữ)
Hungary (Nữ)
- 13
- 27
- 17
- 14
- 14
- 19
- 10
- 15
TTG
12/03/26
07:30
Úc (Nữ)
Nhật Bản (Nữ)
- 25
- 13
- 20
- 23
- 18
- 29
- 20
- 4
TTG
11/03/26
07:30
Argentina (Nữ)
Úc (Nữ)
- 21
- 15
- 15
- 14
- 26
- 23
- 17
- 25
Resultados mais recentes: Đức (Nữ)
TTG
06/06/26
14:00
Bỉ (Phụ nữ)
Đức (Nữ)
- 13
- 20
- 9
- 23
- 24
- 8
- 13
- 11
TTG
05/06/26
14:00
Bỉ (Phụ nữ)
Đức (Nữ)
- 17
- 20
- 27
- 21
- 22
- 15
- 12
- 11
TTG
17/03/26
12:00
Nigeria (Nữ)
Đức (Nữ)
- 14
- 17
- 21
- 21
- 17
- 18
- 19
- 27
TTG
15/03/26
10:30
Colombia (Nữ)
Đức (Nữ)
- 16
- 15
- 15
- 11
- 23
- 19
- 18
- 18
TTG
14/03/26
15:30
Đức (Nữ)
Pháp (Nữ)
- 14
- 21
- 15
- 13
- 29
- 18
- 22
- 16
| # | Hình thức Pre-Qualifiers | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 228:160 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 213:213 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 209:222 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 168:223 | 3 |
- Qualifying round
| # | Hình thức Qualifiers Belgium | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 282:164 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 254:208 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 179:243 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 170:270 | 3 |
- Qualified
| # | Hình thức Qualifiers Brazil | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 220:180 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 198:222 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 211:213 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 191:205 | 3 |
- Qualified
| # | Hình thức Qualifiers China | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 264:129 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 249:198 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 178:260 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 153:257 | 3 |
- Qualified
| # | Hình thức Qualifiers Hungary | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 247:238 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 208:213 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 204:201 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 208:215 | 4 |
- Qualified