Spartak Pleven vs Đại học Bultex 99 16.04.2026 thống kê
- 16/04/26 12:15
-
- 90 : 82
- Tăng ca
1
2
3
4
TC
T
18
18
18
17
19
90
16
16
21
18
11
82
- 162
- GP
- 162
- 85
- SP
- 77
Đối đầu
TC
16/04/26
12:15
Spartak Pleven
Đại học Bultex 99
- 18
- 18
- 18
- 17
- 16
- 16
- 21
- 18
TTG
06/02/26
12:00
Đại học Bultex 99
Spartak Pleven
- 27
- 20
- 16
- 20
- 11
- 15
- 17
- 19
TTG
23/11/25
06:00
Spartak Pleven
Đại học Bultex 99
- 22
- 15
- 28
- 31
- 13
- 18
- 28
- 23
TTG
05/05/25
12:15
Spartak Pleven
Đại học Bultex 99
- 25
- 20
- 27
- 20
- 17
- 19
- 10
- 8
TTG
03/05/25
12:15
Đại học Bultex 99
Spartak Pleven
- 24
- 20
- 20
- 20
- 29
- 23
- 18
- 18
Resultados mais recentes: Spartak Pleven
TTG
04/05/26
12:15
Euroins Cherno More
Spartak Pleven
- 22
- 29
- 20
- 23
- 32
- 25
- 18
- 16
TTG
01/05/26
12:15
Spartak Pleven
Euroins Cherno More
- 24
- 16
- 25
- 21
- 21
- 19
- 18
- 16
TTG
29/04/26
12:15
Euroins Cherno More
Spartak Pleven
- 32
- 13
- 25
- 18
- 17
- 20
- 15
- 13
TTG
25/04/26
12:15
Rilski Sportist
Spartak Pleven
- 22
- 30
- 32
- 25
- 25
- 21
- 19
- 23
TTG
20/04/26
12:15
Lokomotiv Plovdiv 1926
Spartak Pleven
- 27
- 14
- 15
- 21
- 22
- 15
- 23
- 7
Resultados mais recentes: Đại học Bultex 99
TTG
25/04/26
12:15
Đại học Bultex 99
BC Levski
- 26
- 17
- 28
- 16
- 17
- 26
- 20
- 25
TTG
19/04/26
11:00
Đại học Bultex 99
Rilski Sportist
- 15
- 20
- 20
- 18
- 21
- 26
- 22
- 17
TC
16/04/26
12:15
Spartak Pleven
Đại học Bultex 99
- 18
- 18
- 18
- 17
- 16
- 16
- 21
- 18
TTG
10/04/26
12:15
Lokomotiv Plovdiv 1926
Đại học Bultex 99
- 26
- 23
- 7
- 35
- 15
- 12
- 20
- 12
TC
30/03/26
12:15
Đại học Bultex 99
Shumen
- 17
- 20
- 26
- 20
- 20
- 22
- 25
- 16
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 25 | 5 | 2750:2349 | 55 | |
| 2 | 30 | 24 | 6 | 2732:2327 | 54 | |
| 3 | 30 | 22 | 8 | 2748:2435 | 52 | |
| 4 | 30 | 19 | 11 | 2735:2519 | 49 | |
| 5 | 30 | 16 | 14 | 2471:2450 | 46 | |
| 6 | 30 | 16 | 14 | 2447:2486 | 46 | |
| 7 | 30 | 15 | 15 | 2609:2746 | 45 | |
| 8 | 30 | 11 | 19 | 2504:2675 | 41 | |
| 9 | 30 | 9 | 21 | 2436:2615 | 39 | |
| 10 | 30 | 5 | 25 | 2307:2730 | 35 | |
| 11 | 30 | 3 | 27 | 2372:2779 | 33 |
- Playoffs