Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ 27.08.2025
- 27/08/25 11:00
-
- 73 : 93
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
21
18
16
18
73
24
23
25
21
93
Quý 1
21
:
24
2
0 - 2
Thổ Nhĩ Kỳ
0:02
1
3 - 2
Latvia
0:51
2
2 - 2
Latvia
0:53
2
3 - 4
Thổ Nhĩ Kỳ
1:10
2
3 - 6
Thổ Nhĩ Kỳ
1:44
3
3 - 9
Thổ Nhĩ Kỳ
2:12
2
3 - 11
Thổ Nhĩ Kỳ
2:44
2
3 - 13
Thổ Nhĩ Kỳ
3:37
3
6 - 13
Latvia
4:28
1
6 - 14
Thổ Nhĩ Kỳ
4:50
1
6 - 15
Thổ Nhĩ Kỳ
4:50
2
8 - 15
Latvia
5:03
3
8 - 18
Thổ Nhĩ Kỳ
5:29
1
8 - 19
Thổ Nhĩ Kỳ
6:24
1
8 - 20
Thổ Nhĩ Kỳ
6:24
2
10 - 20
Latvia
6:43
1
10 - 21
Thổ Nhĩ Kỳ
7:07
1
10 - 22
Thổ Nhĩ Kỳ
7:07
1
10 - 23
Thổ Nhĩ Kỳ
7:24
1
10 - 24
Thổ Nhĩ Kỳ
7:24
3
13 - 24
Latvia
7:47
1
14 - 24
Latvia
8:29
1
15 - 24
Latvia
8:29
1
16 - 24
Latvia
8:29
1
19 - 24
Latvia
9:13
2
18 - 24
Latvia
9:15
2
21 - 24
Latvia
9:59
Quý 2
18
:
23
3
21 - 27
Thổ Nhĩ Kỳ
10:59
1
22 - 27
Latvia
11:03
2
22 - 29
Thổ Nhĩ Kỳ
11:24
3
22 - 32
Thổ Nhĩ Kỳ
12:06
3
25 - 32
Latvia
13:13
3
25 - 35
Thổ Nhĩ Kỳ
13:35
2
27 - 35
Latvia
13:54
3
30 - 35
Latvia
14:44
2
30 - 37
Thổ Nhĩ Kỳ
15:03
3
33 - 37
Latvia
15:28
2
33 - 39
Thổ Nhĩ Kỳ
15:55
3
33 - 42
Thổ Nhĩ Kỳ
16:23
3
36 - 42
Latvia
16:37
3
39 - 42
Latvia
18:07
3
39 - 45
Thổ Nhĩ Kỳ
18:26
2
39 - 47
Thổ Nhĩ Kỳ
19:39
Quý 3
16
:
25
2
39 - 49
Thổ Nhĩ Kỳ
20:17
2
39 - 51
Thổ Nhĩ Kỳ
21:57
1
42 - 51
Latvia
22:44
2
41 - 51
Latvia
22:46
3
42 - 54
Thổ Nhĩ Kỳ
23:36
3
45 - 54
Latvia
24:02
3
45 - 57
Thổ Nhĩ Kỳ
24:25
3
48 - 57
Latvia
25:31
3
48 - 60
Thổ Nhĩ Kỳ
25:49
1
49 - 60
Latvia
26:05
3
49 - 63
Thổ Nhĩ Kỳ
26:42
2
49 - 65
Thổ Nhĩ Kỳ
27:22
2
49 - 67
Thổ Nhĩ Kỳ
28:13
3
52 - 67
Latvia
28:37
2
52 - 69
Thổ Nhĩ Kỳ
29:27
3
55 - 69
Latvia
29:45
3
55 - 72
Thổ Nhĩ Kỳ
29:59
Quý 4
18
:
21
3
55 - 75
Thổ Nhĩ Kỳ
31:01
2
57 - 75
Latvia
31:28
2
57 - 77
Thổ Nhĩ Kỳ
31:55
1
57 - 78
Thổ Nhĩ Kỳ
32:25
1
57 - 79
Thổ Nhĩ Kỳ
32:25
2
57 - 81
Thổ Nhĩ Kỳ
33:39
2
59 - 81
Latvia
33:50
1
60 - 81
Latvia
34:22
2
60 - 83
Thổ Nhĩ Kỳ
34:44
1
61 - 83
Latvia
34:53
1
62 - 83
Latvia
34:53
2
62 - 85
Thổ Nhĩ Kỳ
35:15
3
62 - 88
Thổ Nhĩ Kỳ
35:55
3
65 - 88
Latvia
36:09
2
67 - 88
Latvia
37:23
3
70 - 88
Latvia
38:10
1
70 - 89
Thổ Nhĩ Kỳ
38:54
1
70 - 90
Thổ Nhĩ Kỳ
38:54
1
73 - 90
Latvia
39:18
2
72 - 90
Latvia
39:19
3
73 - 93
Thổ Nhĩ Kỳ
39:43
Tải thêm
- 13/38 (34.2%)
- 3 con trỏ
- 15/25 (60%)
- 11/24 (45.8%)
- 2 con trỏ
- 18/30 (60%)
- 12/15 (80%)
- Ném miễn phí
- 12/16 (75%)
- 23
- Lấy lại quả bóng
- 40
- 11
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Osman C.
F
DIM
20
REB
3
HT
3
PHT
27:53
Kính
20
Ba con trỏ
4/7
(57%)
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
27:53
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Sipahi K.
G
DIM
19
REB
4
HT
3
PHT
27:52
Kính
19
Ba con trỏ
5/5
(100%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
27:52
Hai con trỏ
1/1
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/6
(100%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Sengun A.
C
DIM
16
REB
8
HT
7
PHT
27:40
Kính
16
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
27:40
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/12
(58%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Lomazs R.
G
DIM
16
REB
2
HT
3
PHT
23:58
Kính
16
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
23:58
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/9
(67%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Larkin S.
G
DIM
15
REB
6
HT
3
PHT
29:12
Kính
15
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
29:12
Hai con trỏ
2/2
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Phỏng đoán
Trận đấu bóng rổ Châu Âu được lên lịch cho 27.08 như một phần của EuroBasket. Các đội Latvia và Thổ Nhĩ Kỳ sẽ đấu với nhau. Trận đấu sẽ bắt đầu vào 11:00. Bài viết này có nội dung dự đoán chính xác cho những người đặt cược thể thao đang chờ kết quả của Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ.
| # | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 459:359 | 10 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 434:368 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 412:384 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 315:368 | 7 |
1
2
3
4
T
21
18
16
18
73
24
23
25
21
93