Latvia vs Serbia 30.08.2025
- 30/08/25 11:00
-
- 80 : 84
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
20
18
24
80
22
20
25
17
84
Quý 1
18
:
22
3
3 - 0
Latvia
0:54
2
3 - 2
Serbia
1:11
2
5 - 2
Latvia
2:00
2
5 - 4
Serbia
2:09
2
7 - 4
Latvia
2:39
2
7 - 6
Serbia
3:04
3
10 - 6
Latvia
3:19
2
10 - 8
Serbia
3:36
1
11 - 8
Latvia
3:54
1
12 - 8
Latvia
3:54
2
12 - 10
Serbia
4:12
2
12 - 12
Serbia
4:34
3
15 - 12
Latvia
5:40
2
15 - 14
Serbia
5:57
1
15 - 15
Serbia
6:51
1
15 - 16
Serbia
6:51
2
15 - 18
Serbia
7:39
3
18 - 18
Latvia
8:06
2
18 - 20
Serbia
8:40
1
18 - 21
Serbia
9:09
1
18 - 22
Serbia
9:09
Quý 2
20
:
20
3
18 - 25
Serbia
10:19
1
19 - 25
Latvia
10:45
1
20 - 25
Latvia
10:45
3
23 - 25
Latvia
11:17
1
23 - 28
Serbia
13:04
2
23 - 27
Serbia
13:06
3
26 - 28
Latvia
13:46
3
29 - 28
Latvia
14:20
2
31 - 28
Latvia
15:27
3
31 - 31
Serbia
15:59
1
31 - 34
Serbia
16:37
2
31 - 33
Serbia
16:40
1
31 - 35
Serbia
17:07
1
31 - 36
Serbia
17:07
2
33 - 36
Latvia
17:23
3
33 - 39
Serbia
17:45
3
33 - 42
Serbia
18:19
3
36 - 42
Latvia
18:32
1
37 - 42
Latvia
19:06
1
38 - 42
Latvia
19:06
Quý 3
18
:
25
2
40 - 42
Latvia
21:15
1
40 - 43
Serbia
21:55
1
40 - 44
Serbia
21:55
1
41 - 44
Latvia
22:09
1
42 - 44
Latvia
22:09
2
42 - 46
Serbia
22:52
2
42 - 48
Serbia
23:43
2
42 - 50
Serbia
24:00
1
43 - 50
Latvia
24:11
1
44 - 50
Latvia
24:11
2
44 - 52
Serbia
25:07
1
44 - 53
Serbia
25:08
1
45 - 53
Latvia
25:23
1
46 - 53
Latvia
25:23
2
48 - 53
Latvia
26:30
2
48 - 55
Serbia
26:44
2
48 - 57
Serbia
26:59
2
50 - 57
Latvia
27:12
1
50 - 60
Serbia
28:13
2
50 - 59
Serbia
28:17
1
51 - 60
Latvia
28:20
1
52 - 60
Latvia
28:20
3
52 - 63
Serbia
28:35
1
53 - 63
Latvia
28:47
1
54 - 63
Latvia
28:47
2
54 - 65
Serbia
29:06
2
56 - 65
Latvia
29:24
1
56 - 66
Serbia
29:45
1
56 - 67
Serbia
29:45
Quý 4
24
:
17
3
59 - 67
Latvia
30:53
3
59 - 70
Serbia
31:17
2
61 - 70
Latvia
31:39
2
63 - 70
Latvia
32:10
3
63 - 73
Serbia
33:35
1
63 - 74
Serbia
34:17
1
63 - 75
Serbia
34:17
1
64 - 75
Latvia
34:29
1
65 - 75
Latvia
34:29
1
66 - 75
Latvia
35:43
2
66 - 77
Serbia
36:06
3
69 - 77
Latvia
36:25
2
69 - 79
Serbia
36:48
1
72 - 79
Latvia
37:28
2
71 - 79
Latvia
37:30
3
75 - 79
Latvia
38:01
3
75 - 82
Serbia
38:27
1
76 - 82
Latvia
38:35
1
77 - 82
Latvia
38:35
3
80 - 82
Latvia
38:59
1
80 - 83
Serbia
39:09
1
80 - 84
Serbia
39:09
Tải thêm
- 12/31 (38.7%)
- 3 con trỏ
- 8/20 (40%)
- 11/30 (36.7%)
- 2 con trỏ
- 21/44 (47.7%)
- 22/23 (95%)
- Ném miễn phí
- 18/18 (100%)
- 32
- Lấy lại quả bóng
- 39
- 10
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Jokic N.
C
DIM
39
REB
10
HT
4
PHT
31:47
Kính
39
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
8/8
(100%)
Phút
31:47
Hai con trỏ
14/22
(64%)
Mục tiêu lĩnh vực
15/26
(58%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Bertans D.
F
DIM
16
REB
10
HT
1
PHT
28:02
Kính
16
Ba con trỏ
4/10
(40%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
28:02
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/13
(38%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
9
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Porzingis K.
F-C
DIM
14
REB
6
HT
2
PHT
33:16
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
8/8
(100%)
Phút
33:16
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
3/7
(43%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Lomazs R.
G
DIM
13
REB
4
HT
4
PHT
36:10
Kính
13
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
36:10
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Petrusev F.
C
DIM
12
REB
4
HT
1
PHT
24:21
Kính
12
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/6
(100%)
Phút
24:21
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
3/6
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Phỏng đoán
Trận đấu bóng rổ Châu Âu được lên lịch cho 30.08 như một phần của EuroBasket. Các đội Latvia và Serbia sẽ đấu với nhau. Trận đấu sẽ bắt đầu vào 11:00. Bài viết này có nội dung dự đoán chính xác cho những người đặt cược thể thao đang chờ kết quả của Latvia vs Serbia.
| # | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 459:359 | 10 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 434:368 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 412:384 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 315:368 | 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 4 | 352:397 | 6 |
1
2
3
4
T
18
20
18
24
80
22
20
25
17
84