Năng động vs Metalac Valjevo 04.04.2026
- 04/04/26 10:00
-
- 106 : 105
- Tăng ca
1
2
3
4
TC
T
19
23
27
25
12
106
22
22
24
26
11
105
Quý 1
19
:
22
2
0 - 2
Metalac Valjevo
0:14
2
2 - 2
Năng động
0:34
2
2 - 4
Metalac Valjevo
1:30
2
2 - 6
Metalac Valjevo
1:49
2
2 - 8
Metalac Valjevo
2:38
2
4 - 8
Năng động
2:46
2
4 - 10
Metalac Valjevo
4:09
2
6 - 10
Năng động
4:31
1
7 - 10
Năng động
4:55
1
8 - 10
Năng động
4:55
1
9 - 10
Năng động
5:26
1
10 - 10
Năng động
5:26
2
12 - 10
Năng động
5:52
3
12 - 13
Metalac Valjevo
6:04
2
14 - 13
Năng động
6:50
3
14 - 16
Metalac Valjevo
7:13
2
14 - 18
Metalac Valjevo
7:38
2
16 - 18
Năng động
7:55
1
17 - 18
Năng động
7:55
1
17 - 19
Metalac Valjevo
8:15
1
17 - 20
Metalac Valjevo
8:15
2
19 - 20
Năng động
8:35
2
19 - 22
Metalac Valjevo
9:04
Quý 2
23
:
22
3
22 - 22
Năng động
11:13
2
22 - 24
Metalac Valjevo
11:26
1
23 - 24
Năng động
11:41
1
24 - 24
Năng động
11:41
2
24 - 26
Metalac Valjevo
13:35
2
26 - 26
Năng động
13:50
2
28 - 26
Năng động
14:20
2
28 - 28
Metalac Valjevo
14:37
1
28 - 29
Metalac Valjevo
14:54
1
29 - 29
Năng động
15:08
2
29 - 31
Metalac Valjevo
15:26
3
32 - 31
Năng động
15:37
3
35 - 31
Năng động
16:03
3
35 - 34
Metalac Valjevo
16:55
3
38 - 34
Năng động
17:11
2
38 - 36
Metalac Valjevo
17:43
2
38 - 38
Metalac Valjevo
18:07
2
38 - 40
Metalac Valjevo
18:34
2
38 - 42
Metalac Valjevo
19:10
1
39 - 42
Năng động
19:25
1
40 - 42
Năng động
19:25
2
42 - 42
Năng động
19:45
2
42 - 44
Metalac Valjevo
19:59
Quý 3
27
:
24
2
44 - 44
Năng động
20:58
3
44 - 47
Metalac Valjevo
21:14
3
47 - 47
Năng động
21:33
2
49 - 47
Năng động
22:08
2
49 - 49
Metalac Valjevo
22:42
2
51 - 49
Năng động
23:00
1
51 - 50
Metalac Valjevo
23:42
1
51 - 51
Metalac Valjevo
23:42
1
51 - 52
Metalac Valjevo
24:00
1
51 - 53
Metalac Valjevo
24:00
2
53 - 53
Năng động
24:18
1
54 - 53
Năng động
24:18
2
54 - 55
Metalac Valjevo
24:34
2
56 - 55
Năng động
24:49
3
56 - 58
Metalac Valjevo
25:35
2
56 - 60
Metalac Valjevo
25:59
2
58 - 60
Năng động
26:15
3
58 - 63
Metalac Valjevo
26:35
2
60 - 63
Năng động
26:49
3
60 - 66
Metalac Valjevo
27:05
2
62 - 66
Năng động
27:37
3
65 - 66
Năng động
28:15
2
65 - 68
Metalac Valjevo
28:37
2
67 - 68
Năng động
29:20
1
68 - 68
Năng động
29:53
1
69 - 68
Năng động
29:53
Quý 4
25
:
26
2
69 - 70
Metalac Valjevo
30:11
1
69 - 71
Metalac Valjevo
30:27
1
69 - 72
Metalac Valjevo
30:54
3
69 - 75
Metalac Valjevo
31:20
3
72 - 75
Năng động
31:31
2
72 - 77
Metalac Valjevo
31:53
1
72 - 78
Metalac Valjevo
32:25
1
72 - 79
Metalac Valjevo
32:25
2
72 - 81
Metalac Valjevo
33:37
2
74 - 81
Năng động
33:48
2
74 - 83
Metalac Valjevo
34:06
2
74 - 85
Metalac Valjevo
34:31
1
75 - 85
Năng động
34:57
1
76 - 85
Năng động
34:57
2
76 - 87
Metalac Valjevo
35:30
1
77 - 87
Năng động
35:42
1
78 - 87
Năng động
35:42
2
80 - 87
Năng động
36:13
3
83 - 87
Năng động
36:45
1
83 - 88
Metalac Valjevo
37:27
3
86 - 88
Năng động
37:46
2
86 - 90
Metalac Valjevo
38:03
1
87 - 90
Năng động
38:15
1
88 - 90
Năng động
38:15
1
88 - 91
Metalac Valjevo
38:35
1
88 - 92
Metalac Valjevo
38:35
2
88 - 94
Metalac Valjevo
39:17
2
90 - 94
Năng động
39:29
2
92 - 94
Năng động
39:37
1
93 - 94
Năng động
39:59
1
94 - 94
Năng động
39:59
Tăng ca
12
:
11
3
94 - 97
Metalac Valjevo
40:28
2
94 - 99
Metalac Valjevo
41:28
3
97 - 99
Năng động
41:38
1
97 - 100
Metalac Valjevo
42:02
1
97 - 101
Metalac Valjevo
42:02
3
100 - 101
Năng động
42:11
2
100 - 103
Metalac Valjevo
43:04
2
102 - 103
Năng động
43:52
1
103 - 103
Năng động
44:31
1
104 - 103
Năng động
44:31
2
104 - 105
Metalac Valjevo
44:46
2
106 - 105
Năng động
44:59
Tải thêm
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Phỏng đoán
Trận đấu bóng rổ Serbia được lên lịch cho 04.04 như một phần của KLS. Các đội Năng động và Metalac Valjevo sẽ đấu với nhau. Trận đấu sẽ bắt đầu vào 10:00. Bài viết này có nội dung dự đoán chính xác cho những người đặt cược thể thao đang chờ kết quả của Năng động vs Metalac Valjevo.
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 30 | 13 | 17 | 2649:2676 | 43 | |
| 10 | 30 | 13 | 17 | 2615:2672 | 43 | |
| 11 | 30 | 12 | 18 | 2484:2546 | 42 | |
| 12 | 30 | 12 | 18 | 2701:2847 | 42 | |
| 13 | 30 | 12 | 18 | 2548:2628 | 42 |