Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves vs Denver Nuggets 30.04.2026
-
30/04/26
21:30
|
Vòng 1 của Hội nghị Miền Tây
-
- 110 : 98
- Hoàn thành
-
6th match. Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves hàng đầu 5-1
1
2
3
4
T
29
28
25
28
110
30
20
24
24
98
Quý 1
29
:
30
2
0 - 2
Jokic, Nikola
0:43
2
0 - 4
Jokic, Nikola
1:15
1
1 - 4
Shannon Jr., Terrence
2:45
1
2 - 4
Shannon Jr., Terrence
2:45
3
2 - 7
Braun, Christian
3:00
2
4 - 7
Randle, Julius
3:13
2
6 - 7
Randle, Julius
3:41
2
8 - 7
Shannon Jr., Terrence
3:56
2
10 - 7
Shannon Jr., Terrence
4:12
3
13 - 7
Randle, Julius
4:40
2
13 - 9
Johnson, Cameron
5:02
2
13 - 11
Murray, Jamal
6:25
2
15 - 11
Conley, Mike
6:53
2
15 - 13
Johnson, Cameron
7:03
2
17 - 13
Gobert, Rudy
7:34
2
19 - 13
Reid, Naz
7:59
3
19 - 16
Hardaway Jr., Tim
8:15
2
21 - 16
McDaniels, Jaden
8:35
1
22 - 16
Hyland, Bones
8:59
2
22 - 18
Murray, Jamal
9:14
2
24 - 18
Reid, Naz
9:26
3
24 - 21
Johnson, Cameron
9:43
3
27 - 21
McDaniels, Jaden
9:59
1
27 - 22
Hardaway Jr., Tim
10:17
1
27 - 23
Hardaway Jr., Tim
10:17
1
27 - 24
Hardaway Jr., Tim
10:17
2
27 - 26
Hardaway Jr., Tim
10:41
1
28 - 26
Shannon Jr., Terrence
10:56
1
29 - 26
Shannon Jr., Terrence
10:56
2
29 - 28
Johnson, Cameron
11:24
1
29 - 29
Johnson, Cameron
11:24
1
29 - 30
Johnson, Cameron
11:42
Quý 2
28
:
20
2
29 - 32
Valanciunas, Jonas
12:13
3
32 - 32
Clark, Jaylen
12:32
2
32 - 34
Jones, Tyus
12:49
2
34 - 34
McDaniels, Jaden
13:00
2
36 - 34
Reid, Naz
13:39
3
36 - 37
Jones, Spencer
13:53
2
38 - 37
Conley, Mike
14:46
2
38 - 39
Murray, Jamal
15:54
2
40 - 39
Gobert, Rudy
16:10
3
40 - 42
Jokic, Nikola
17:48
1
41 - 42
Randle, Julius
17:56
1
42 - 42
Randle, Julius
17:56
2
44 - 42
Reid, Naz
18:32
2
46 - 42
McDaniels, Jaden
19:35
2
48 - 42
Shannon Jr., Terrence
20:02
2
50 - 42
McDaniels, Jaden
20:44
2
50 - 44
Jokic, Nikola
20:55
3
53 - 44
Randle, Julius
21:18
2
53 - 46
Hardaway Jr., Tim
21:44
3
53 - 49
Johnson, Cameron
22:26
1
54 - 49
McDaniels, Jaden
22:41
1
55 - 49
McDaniels, Jaden
22:41
1
55 - 50
Johnson, Cameron
22:55
2
57 - 50
Shannon Jr., Terrence
23:02
Quý 3
25
:
24
2
57 - 52
Jokic, Nikola
24:16
2
57 - 54
Jokic, Nikola
25:19
1
58 - 54
Randle, Julius
25:40
2
58 - 56
Murray, Jamal
26:02
2
60 - 56
Gobert, Rudy
26:16
2
60 - 58
Jones, Spencer
26:45
3
63 - 58
Conley, Mike
27:10
1
63 - 59
Jokic, Nikola
27:22
1
63 - 60
Jokic, Nikola
27:22
2
65 - 60
Shannon Jr., Terrence
27:37
2
67 - 60
Shannon Jr., Terrence
27:53
2
67 - 62
Jokic, Nikola
28:17
3
67 - 65
Johnson, Cameron
28:49
2
67 - 67
Jokic, Nikola
30:24
2
69 - 67
Randle, Julius
30:53
1
69 - 68
Jokic, Nikola
31:05
1
69 - 69
Jokic, Nikola
31:05
2
71 - 69
McDaniels, Jaden
32:00
1
72 - 69
McDaniels, Jaden
32:00
1
72 - 70
Brown, Bruce
32:23
2
74 - 70
Reid, Naz
32:38
2
74 - 72
Jokic, Nikola
32:48
2
76 - 72
Reid, Naz
33:06
2
78 - 72
McDaniels, Jaden
33:47
2
78 - 74
Hardaway Jr., Tim
34:14
2
80 - 74
Shannon Jr., Terrence
34:36
2
82 - 74
McDaniels, Jaden
35:53
Quý 4
28
:
24
3
82 - 77
Jones, Spencer
36:30
2
84 - 77
McDaniels, Jaden
37:09
3
84 - 80
Johnson, Cameron
37:34
2
86 - 80
McDaniels, Jaden
37:58
1
86 - 81
Hardaway Jr., Tim
38:13
2
86 - 83
Jones, Tyus
38:33
2
86 - 85
Jokic, Nikola
39:15
2
88 - 85
McDaniels, Jaden
39:35
2
88 - 87
Jokic, Nikola
39:55
3
91 - 87
Reid, Naz
40:14
1
91 - 88
Jokic, Nikola
40:32
2
93 - 88
Gobert, Rudy
41:22
3
96 - 88
Shannon Jr., Terrence
42:07
1
96 - 89
Johnson, Cameron
42:18
1
96 - 90
Johnson, Cameron
42:18
2
98 - 90
McDaniels, Jaden
42:34
3
98 - 93
Johnson, Cameron
42:55
1
98 - 94
Murray, Jamal
43:10
1
98 - 95
Murray, Jamal
43:10
2
100 - 95
Randle, Julius
44:40
1
100 - 96
Murray, Jamal
45:57
1
100 - 97
Murray, Jamal
45:57
2
102 - 97
Shannon Jr., Terrence
46:17
1
103 - 97
Shannon Jr., Terrence
46:17
1
103 - 98
Johnson, Cameron
46:33
2
105 - 98
McDaniels, Jaden
46:53
1
106 - 98
Randle, Julius
47:02
1
107 - 98
Gobert, Rudy
47:04
1
108 - 98
Gobert, Rudy
47:04
1
109 - 98
McDaniels, Jaden
47:34
1
110 - 98
McDaniels, Jaden
47:34
Tải thêm
- 7/29 (24.1%)
- 3 con trỏ
- 10/27 (37%)
- 36/65 (55.4%)
- 2 con trỏ
- 24/48 (50%)
- 17/24 (70%)
- Ném miễn phí
- 20/25 (80%)
- 50
- Lấy lại quả bóng
- 33
- 19
- Phản đòn tấn công
- 6
Thống kê người chơi
McDaniels J.
F
DIM
32
REB
10
HT
3
PHT
44:54
Kính
32
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
44:54
Hai con trỏ
12/21
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
13/25
(52%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Jokic N.
C
DIM
28
REB
9
HT
10
PHT
43:24
Kính
28
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
5/6
(83%)
Phút
43:24
Hai con trỏ
10/14
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
11/19
(58%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
10
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
1
Johnson C.
F
DIM
27
REB
8
HT
3
PHT
39:14
Kính
27
Ba con trỏ
5/10
(50%)
Ném miễn phí
6/9
(67%)
Phút
39:14
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/15
(53%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Shannon Jr. T.
G
DIM
24
REB
6
HT
1
PHT
34:42
Kính
24
Ba con trỏ
1/7
(14%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
34:42
Hai con trỏ
8/13
(62%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/20
(45%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Randle J.
F-C
DIM
18
REB
4
HT
5
PHT
37:27
Kính
18
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
37:27
Hai con trỏ
4/12
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/17
(35%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Phỏng đoán
Là một phần của giải đấu NBA, sẽ có trận đấu giữa Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves đấu với Denver Nuggets. Trận đấu bóng rổ ở Mỹ được lên lịch vào 30.04 và bắt đầu lúc 21:30. Trong bài viết này, tất cả những người đặt cược thể thao sẽ có thể tìm thấy dự đoán trận đấu chính xác cho Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves vs Denver Nuggets.
| # | Hình thức NBA 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 82 | 56 | 26 | 9418:8787 | |
| 5 | 82 | 54 | 28 | 10010:9588 | |
| 6 | 82 | 53 | 29 | 9540:9396 | |
| 8 | 82 | 52 | 30 | 9449:9021 | |
| 10 | 82 | 49 | 33 | 9676:9401 | |
| 11 | 82 | 46 | 36 | 9714:9516 |
| # | Hình thức NBA Atlantic Division 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 82 | 56 | 26 | 9418:8787 | |
| 2 | 82 | 53 | 29 | 9549:9030 | |
| 3 | 82 | 46 | 36 | 9400:9168 | |
| 4 | 82 | 45 | 37 | 9502:9517 | |
| 5 | 82 | 20 | 62 | 8686:9505 |
1
2
3
4
T
29
28
25
28
110
30
20
24
24
98