Séc vs Latvia 03.09.2025
- 03/09/25 11:00
-
- 75 : 109
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
20
12
19
75
30
28
28
23
109
Quý 1
24
:
30
2
0 - 2
Latvia
0:30
2
2 - 2
Séc
0:52
3
2 - 5
Latvia
1:08
3
5 - 5
Séc
1:34
3
5 - 8
Latvia
1:50
2
7 - 8
Séc
2:26
2
7 - 10
Latvia
2:31
2
9 - 10
Séc
2:50
3
9 - 13
Latvia
3:22
3
9 - 16
Latvia
4:10
3
12 - 16
Séc
4:50
1
12 - 19
Latvia
5:09
2
12 - 18
Latvia
5:11
2
14 - 19
Séc
5:28
1
14 - 20
Latvia
5:36
2
16 - 20
Séc
6:27
2
16 - 22
Latvia
6:56
2
18 - 22
Séc
7:19
2
20 - 22
Séc
7:45
3
20 - 25
Latvia
8:07
2
22 - 25
Séc
8:23
3
22 - 28
Latvia
8:46
2
24 - 28
Séc
8:59
2
24 - 30
Latvia
9:23
Quý 2
20
:
28
1
24 - 31
Latvia
10:47
2
26 - 31
Séc
11:02
2
26 - 33
Latvia
11:26
2
26 - 35
Latvia
12:14
3
29 - 35
Séc
13:08
1
29 - 38
Latvia
13:34
2
29 - 37
Latvia
13:36
2
31 - 38
Séc
13:58
3
31 - 41
Latvia
14:13
2
31 - 43
Latvia
14:34
2
33 - 43
Séc
14:50
3
33 - 46
Latvia
15:07
2
33 - 48
Latvia
15:43
3
36 - 48
Séc
16:03
2
36 - 50
Latvia
16:35
3
39 - 50
Séc
17:05
1
39 - 51
Latvia
17:24
1
40 - 51
Séc
17:40
1
41 - 51
Séc
17:40
2
41 - 53
Latvia
17:56
3
44 - 53
Séc
18:13
3
44 - 56
Latvia
18:27
3
44 - 59
Latvia
19:42
Quý 3
12
:
28
2
44 - 60
Latvia
20:31
1
45 - 60
Séc
20:53
2
45 - 62
Latvia
21:03
2
45 - 64
Latvia
21:45
2
45 - 66
Latvia
22:32
3
48 - 66
Séc
23:16
3
48 - 69
Latvia
24:04
1
48 - 70
Latvia
24:39
1
48 - 71
Latvia
24:39
3
48 - 74
Latvia
25:12
3
51 - 74
Séc
25:23
2
51 - 76
Latvia
25:57
2
53 - 76
Séc
26:17
2
53 - 78
Latvia
26:58
3
53 - 81
Latvia
27:33
2
55 - 81
Séc
27:52
2
55 - 83
Latvia
28:13
3
55 - 86
Latvia
29:26
1
56 - 86
Séc
29:33
Quý 4
19
:
23
1
56 - 89
Latvia
30:10
2
56 - 88
Latvia
30:12
3
56 - 92
Latvia
30:56
3
59 - 92
Séc
31:11
1
59 - 93
Latvia
32:20
2
59 - 95
Latvia
32:53
2
59 - 97
Latvia
33:17
3
59 - 100
Latvia
33:46
3
62 - 100
Séc
34:16
1
62 - 101
Latvia
34:41
1
62 - 102
Latvia
35:15
1
62 - 103
Latvia
35:15
2
64 - 103
Séc
35:52
1
65 - 103
Séc
36:29
1
66 - 103
Séc
36:29
3
69 - 103
Séc
37:06
1
70 - 103
Séc
37:54
1
71 - 103
Séc
37:54
3
71 - 106
Latvia
38:07
2
73 - 106
Séc
38:30
3
73 - 109
Latvia
38:50
2
75 - 109
Séc
39:40
Tải thêm
- 11/33 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 17/36 (47.2%)
- 17/32 (53.1%)
- 2 con trỏ
- 23/32 (71.9%)
- 8/15 (53%)
- Ném miễn phí
- 12/20 (60%)
- 27
- Lấy lại quả bóng
- 41
- 10
- Phản đòn tấn công
- 13
Thống kê người chơi
Bertans D.
G
DIM
20
REB
2
HT
4
PHT
29:36
Kính
20
Ba con trỏ
6/10
(60%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
29:36
Hai con trỏ
0/2
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/12
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Bertans D.
F
DIM
20
REB
6
HT
2
PHT
22:06
Kính
20
Ba con trỏ
3/6
(50%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
22:06
Hai con trỏ
4/4
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/10
(70%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Porzingis K.
F-C
DIM
16
REB
7
HT
3
PHT
18:31
Kính
16
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
18:31
Hai con trỏ
5/5
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Smits R.
F
DIM
16
REB
2
HT
-
PHT
15:03
Kính
16
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
3/7
(43%)
Phút
15:03
Hai con trỏ
5/6
(83%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/8
(75%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Kurucs A.
G
DIM
12
REB
4
HT
3
PHT
26:45
Kính
12
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:45
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Phỏng đoán
Là một phần của giải đấu EuroBasket, sẽ có trận đấu giữa Séc đấu với Latvia. Trận đấu bóng rổ ở Châu Âu được lên lịch vào 03.09 và bắt đầu lúc 11:00. Trong bài viết này, tất cả những người đặt cược thể thao sẽ có thể tìm thấy dự đoán trận đấu chính xác cho Séc vs Latvia.
| # | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 5 | 4 | 1 | 434:368 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 412:384 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 315:368 | 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 4 | 352:397 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 5 | 338:434 | 5 |
1
2
3
4
T
24
20
12
19
75
30
28
28
23
109