Oregon State Beavers vs Bushnell Beacons 15.11.2022
- 15/11/22 23:00
-
- 83 : 66
- Hoàn thành
Quý 1
41
:
34
3
3 - 0
Oregon State Beavers
1:19
2
5 - 0
Oregon State Beavers
1:36
1
5 - 1
Bushnell Beacons
1:47
1
5 - 2
Bushnell Beacons
1:47
2
7 - 2
Oregon State Beavers
2:08
2
7 - 4
Bushnell Beacons
3:23
2
9 - 4
Oregon State Beavers
4:02
2
11 - 4
Oregon State Beavers
4:34
3
11 - 7
Bushnell Beacons
4:53
1
12 - 7
Oregon State Beavers
5:08
3
12 - 10
Bushnell Beacons
5:54
2
14 - 10
Oregon State Beavers
6:19
3
14 - 13
Bushnell Beacons
7:53
2
16 - 13
Oregon State Beavers
8:38
2
18 - 13
Oregon State Beavers
9:03
1
18 - 14
Bushnell Beacons
9:11
1
18 - 15
Bushnell Beacons
9:11
2
20 - 15
Oregon State Beavers
9:35
Quý 2
42
:
32
1
20 - 16
Bushnell Beacons
10:05
1
20 - 17
Bushnell Beacons
10:05
2
22 - 17
Oregon State Beavers
10:19
2
22 - 19
Bushnell Beacons
10:37
3
25 - 19
Oregon State Beavers
11:24
2
25 - 21
Bushnell Beacons
11:50
1
26 - 21
Oregon State Beavers
12:14
2
28 - 21
Oregon State Beavers
12:32
2
30 - 21
Oregon State Beavers
12:59
3
33 - 21
Oregon State Beavers
13:34
1
36 - 21
Oregon State Beavers
13:59
2
35 - 21
Oregon State Beavers
14:07
2
36 - 23
Bushnell Beacons
14:27
3
36 - 26
Bushnell Beacons
14:58
2
36 - 28
Bushnell Beacons
15:36
2
36 - 30
Bushnell Beacons
16:17
3
39 - 30
Oregon State Beavers
17:06
2
41 - 30
Oregon State Beavers
18:28
1
41 - 31
Bushnell Beacons
18:44
1
41 - 32
Bushnell Beacons
18:44
2
41 - 34
Bushnell Beacons
19:23
2
43 - 34
Oregon State Beavers
21:17
2
45 - 34
Oregon State Beavers
21:38
1
45 - 37
Bushnell Beacons
22:21
2
45 - 36
Bushnell Beacons
22:34
3
45 - 40
Bushnell Beacons
23:59
2
47 - 40
Oregon State Beavers
24:14
2
47 - 42
Bushnell Beacons
24:30
2
49 - 42
Oregon State Beavers
24:55
2
51 - 42
Oregon State Beavers
25:11
2
53 - 42
Oregon State Beavers
25:43
1
54 - 42
Oregon State Beavers
25:43
2
56 - 42
Oregon State Beavers
26:37
2
56 - 44
Bushnell Beacons
27:08
2
58 - 44
Oregon State Beavers
27:35
2
60 - 44
Oregon State Beavers
28:06
1
61 - 44
Oregon State Beavers
28:51
1
62 - 44
Oregon State Beavers
28:51
2
62 - 46
Bushnell Beacons
29:06
2
64 - 46
Oregon State Beavers
30:08
2
64 - 48
Bushnell Beacons
30:20
2
66 - 48
Oregon State Beavers
30:38
1
66 - 49
Bushnell Beacons
30:54
2
66 - 51
Bushnell Beacons
30:54
2
68 - 51
Oregon State Beavers
31:25
1
68 - 52
Bushnell Beacons
31:38
1
68 - 53
Bushnell Beacons
31:38
2
70 - 53
Oregon State Beavers
31:39
2
72 - 53
Oregon State Beavers
31:39
2
74 - 53
Oregon State Beavers
31:39
2
74 - 55
Bushnell Beacons
33:41
1
75 - 55
Oregon State Beavers
34:00
1
76 - 55
Oregon State Beavers
34:00
1
76 - 56
Bushnell Beacons
34:39
2
78 - 56
Oregon State Beavers
35:11
1
79 - 56
Oregon State Beavers
35:27
1
80 - 56
Oregon State Beavers
35:27
3
83 - 56
Oregon State Beavers
35:48
2
83 - 58
Bushnell Beacons
36:19
1
83 - 59
Bushnell Beacons
37:02
1
83 - 60
Bushnell Beacons
37:02
1
83 - 61
Bushnell Beacons
38:29
1
83 - 62
Bushnell Beacons
38:29
1
83 - 63
Bushnell Beacons
39:18
1
83 - 64
Bushnell Beacons
39:18
1
83 - 65
Bushnell Beacons
39:43
1
83 - 66
Bushnell Beacons
39:43
Tải thêm
- 5/20 (25%)
- 3 con trỏ
- 5/12 (41.7%)
- 29/45 (64.4%)
- 2 con trỏ
- 15/49 (30.6%)
- 10/14 (71%)
- Ném miễn phí
- 21/23 (91%)
- 39
- Lấy lại quả bóng
- 30
- 6
- Phản đòn tấn công
- 7
Thống kê người chơi
Hoffman S.
C
DIM
27
REB
11
HT
-
PHT
37:00
Kính
27
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
7/7
(100%)
Phút
37:00
Hai con trỏ
7/11
(64%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/14
(64%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
10
Lấy lại quả bóng
11
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Taylor G.
F
DIM
19
REB
3
HT
3
PHT
24:00
Kính
19
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
24:00
Hai con trỏ
6/8
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/11
(64%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Andela R.
F
DIM
14
REB
8
HT
5
PHT
20:00
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
20:00
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Smith L.
G
DIM
6
REB
-
HT
1
PHT
23:00
Kính
6
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
1/1
(100%)
Phút
23:00
Hai con trỏ
1/2
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
2/6
(33%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Sand K.
C
DIM
5
REB
4
HT
2
PHT
27:00
Kính
5
Ba con trỏ
1/1
(100%)
Ném miễn phí
-
Phút
27:00
Hai con trỏ
1/14
(7%)
Mục tiêu lĩnh vực
2/15
(13%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận