Bulgaria (Phụ nữ) vs Azerbaijan (Women) 11.03.2026
- 11/03/26 13:00
-
- 120 : 40
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
34
24
31
31
120
12
13
5
10
40
Quý 1
34
:
12
2
2 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
0:29
2
4 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
1:26
1
5 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
1:48
1
6 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
1:48
2
8 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
2:05
2
10 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
2:19
2
12 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
2:48
1
13 - 0
Bulgaria (Phụ nữ)
2:48
1
13 - 1
Azerbaijan (Women)
3:03
1
13 - 2
Azerbaijan (Women)
3:03
3
16 - 2
Bulgaria (Phụ nữ)
3:11
1
16 - 3
Azerbaijan (Women)
3:33
2
16 - 5
Azerbaijan (Women)
3:41
2
18 - 5
Bulgaria (Phụ nữ)
4:12
1
19 - 5
Bulgaria (Phụ nữ)
5:02
3
22 - 5
Bulgaria (Phụ nữ)
5:10
3
25 - 5
Bulgaria (Phụ nữ)
5:37
2
25 - 7
Azerbaijan (Women)
6:34
1
26 - 7
Bulgaria (Phụ nữ)
6:45
1
27 - 7
Bulgaria (Phụ nữ)
6:45
2
29 - 7
Bulgaria (Phụ nữ)
7:29
1
29 - 8
Azerbaijan (Women)
7:47
2
31 - 8
Bulgaria (Phụ nữ)
8:07
2
31 - 10
Azerbaijan (Women)
9:07
1
32 - 10
Bulgaria (Phụ nữ)
9:14
1
33 - 10
Bulgaria (Phụ nữ)
9:27
1
34 - 10
Bulgaria (Phụ nữ)
9:27
2
34 - 12
Azerbaijan (Women)
9:36
Quý 2
24
:
13
2
36 - 12
Bulgaria (Phụ nữ)
10:19
2
36 - 14
Azerbaijan (Women)
10:45
1
37 - 14
Bulgaria (Phụ nữ)
11:27
3
37 - 17
Azerbaijan (Women)
11:41
2
39 - 17
Bulgaria (Phụ nữ)
11:54
1
40 - 17
Bulgaria (Phụ nữ)
12:19
1
41 - 17
Bulgaria (Phụ nữ)
12:19
3
44 - 17
Bulgaria (Phụ nữ)
13:00
1
44 - 18
Azerbaijan (Women)
13:25
2
46 - 18
Bulgaria (Phụ nữ)
13:56
2
48 - 18
Bulgaria (Phụ nữ)
14:23
2
48 - 20
Azerbaijan (Women)
15:44
3
48 - 23
Azerbaijan (Women)
16:20
1
49 - 23
Bulgaria (Phụ nữ)
16:28
1
50 - 23
Bulgaria (Phụ nữ)
16:28
3
53 - 23
Bulgaria (Phụ nữ)
17:51
1
54 - 23
Bulgaria (Phụ nữ)
18:09
1
55 - 23
Bulgaria (Phụ nữ)
18:09
3
58 - 23
Bulgaria (Phụ nữ)
18:48
2
58 - 25
Azerbaijan (Women)
19:31
Quý 3
31
:
5
2
60 - 25
Bulgaria (Phụ nữ)
20:10
3
63 - 25
Bulgaria (Phụ nữ)
20:48
2
63 - 27
Azerbaijan (Women)
22:08
1
64 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
22:16
2
66 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
22:39
2
68 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
23:44
3
71 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
24:44
2
73 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
26:05
2
75 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
26:58
1
76 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
27:40
1
77 - 27
Bulgaria (Phụ nữ)
27:40
1
77 - 28
Azerbaijan (Women)
27:47
1
78 - 28
Bulgaria (Phụ nữ)
27:52
1
79 - 28
Bulgaria (Phụ nữ)
27:52
3
82 - 28
Bulgaria (Phụ nữ)
28:14
3
85 - 28
Bulgaria (Phụ nữ)
28:51
2
85 - 30
Azerbaijan (Women)
29:10
2
87 - 30
Bulgaria (Phụ nữ)
29:24
2
89 - 30
Bulgaria (Phụ nữ)
29:59
Quý 4
31
:
10
2
91 - 30
Bulgaria (Phụ nữ)
30:41
2
93 - 30
Bulgaria (Phụ nữ)
30:58
2
95 - 30
Bulgaria (Phụ nữ)
31:52
1
96 - 30
Bulgaria (Phụ nữ)
32:28
2
98 - 30
Bulgaria (Phụ nữ)
32:31
1
98 - 31
Azerbaijan (Women)
32:52
1
98 - 32
Azerbaijan (Women)
32:52
2
98 - 34
Azerbaijan (Women)
33:22
3
101 - 34
Bulgaria (Phụ nữ)
33:37
2
103 - 34
Bulgaria (Phụ nữ)
34:17
3
106 - 34
Bulgaria (Phụ nữ)
34:53
3
109 - 34
Bulgaria (Phụ nữ)
35:26
2
111 - 34
Bulgaria (Phụ nữ)
35:44
2
111 - 36
Azerbaijan (Women)
36:01
2
113 - 36
Bulgaria (Phụ nữ)
36:10
2
115 - 36
Bulgaria (Phụ nữ)
36:48
1
116 - 36
Bulgaria (Phụ nữ)
36:48
2
116 - 38
Azerbaijan (Women)
37:37
1
117 - 38
Bulgaria (Phụ nữ)
37:43
1
118 - 38
Bulgaria (Phụ nữ)
37:43
1
118 - 39
Azerbaijan (Women)
38:42
1
118 - 40
Azerbaijan (Women)
38:42
2
120 - 40
Bulgaria (Phụ nữ)
39:17
Tải thêm
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Phỏng đoán
Là một phần của giải đấu FIBA EuroBasket. Nữ, sẽ có trận đấu giữa Bulgaria (Phụ nữ) đấu với Azerbaijan (Women). Trận đấu bóng rổ ở Châu Âu được lên lịch vào 11.03 và bắt đầu lúc 13:00. Trong bài viết này, tất cả những người đặt cược thể thao sẽ có thể tìm thấy dự đoán trận đấu chính xác cho Bulgaria (Phụ nữ) vs Azerbaijan (Women).
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 528:419 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 419:399 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 | 441:482 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 5 | 427:515 | 7 |
| # | Hình thức EuroBasket, Women, Qualification 2027, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 478:378 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 474:430 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 471:466 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 6 | 372:521 | 6 |