TIL 2020 (Women)
Na Uy
TIL 2020 (Women) Resultados mais recentes
TIL 2020 (Women) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TIL 2020 (Women) ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) ghi trung bình 2.38 bàn mỗi trận
TIL 2020 (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bàn thua
TIL 2020 (Women) để thủng lưới cứ mỗi 144 phút tại Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
TIL 2020 (Women) đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TIL 2020 (Women) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với TIL 2020 (Women) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với TIL 2020 (Women) tại Giải hạng Nhất, Nữ
CDG thống kê
TIL 2020 (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TIL 2020 (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
TIL 2020 (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, TIL 2020 (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, TIL 2020 (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TIL 2020 (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, TIL 2020 (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, TIL 2020 (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, TIL 2020 (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, TIL 2020 (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
TIL 2020 (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, TIL 2020 (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, TIL 2020 (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
TIL 2020 (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
TIL 2020 (Women) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:8 | 9 | 20 | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 25:7 | 18 | 19 | |
| 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 17:6 | 11 | 18 | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:5 | 14 | 17 | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:9 | 4 | 14 | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:9 | -2 | 11 | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | -1 | 9 | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:12 | -1 | 8 | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | 16:18 | -2 | 7 | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | 11:26 | -15 | 6 | |
| 11 | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:21 | -17 | 3 | |
| 12 | 8 | 1 | 0 | 7 | 9:27 | -18 | 3 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation