Jyvaskylan Seudun Palloseura
Phần Lan
Jyvaskylan Seudun Palloseura Resultados mais recentes
Jyvaskylan Seudun Palloseura Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Jyvaskylan Seudun Palloseura là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura không ghi được bàn trong 34% tại Kolmonen
Bàn thua
Jyvaskylan Seudun Palloseura để thủng lưới cứ mỗi 162 phút tại Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura để thủng lưới trung bình 0.56 bàn mỗi trận
Jyvaskylan Seudun Palloseura đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Kolmonen
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jyvaskylan Seudun Palloseura đã tham gia trong Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Kolmonen
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Jyvaskylan Seudun Palloseura tại Kolmonen
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Jyvaskylan Seudun Palloseura tại Kolmonen
CDG thống kê
Jyvaskylan Seudun Palloseura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Kolmonen
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kolmonen
Kèo Chấp Thống Kê
Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Kolmonen
Trong hiệp một, Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Kolmonen
Trong hiệp hai, Jyvaskylan Seudun Palloseura ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Kolmonen
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jyvaskylan Seudun Palloseura thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kolmonen
Trong hiệp một, Jyvaskylan Seudun Palloseura thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kolmonen
Trong hiệp một, Jyvaskylan Seudun Palloseura có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kolmonen
Trong hiệp hai, Jyvaskylan Seudun Palloseura thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kolmonen
Trong hiệp hai, Jyvaskylan Seudun Palloseura có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kolmonen
Phạt Góc Thống Kê
Jyvaskylan Seudun Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kolmonen
Trong hiệp một, Jyvaskylan Seudun Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kolmonen
Trong hiệp hai, Jyvaskylan Seudun Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kolmonen
Jyvaskylan Seudun Palloseura có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kolmonen
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Jyvaskylan Seudun Palloseura Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:5 | 14 | 14 | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 17:10 | 7 | 11 | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:10 | 6 | 11 | |
| 4 | 5 | 1 | 4 | 0 | 10:9 | 1 | 7 | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:4 | 5 | 6 | |
| 6 | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | -9 | 4 | |
| 7 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:22 | -16 | 4 | |
| 8 | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:14 | -8 | 3 |
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation