Đại học Anadolu
ATP - Đôi
Đại học Anadolu Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đại học Anadolu ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Đại học Anadolu là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu không ghi được bàn trong 32% tại 3. Lig, Group 4
Bàn thua
Đại học Anadolu để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Đại học Anadolu đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại 3. Lig, Group 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đại học Anadolu đã tham gia trong 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại 3. Lig, Group 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Đại học Anadolu tại 3. Lig, Group 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Đại học Anadolu tại 3. Lig, Group 4
CDG thống kê
Đại học Anadolu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại 3. Lig, Group 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đại học Anadolu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Kèo Chấp Thống Kê
Đại học Anadolu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Đại học Anadolu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Đại học Anadolu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 3. Lig, Group 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đại học Anadolu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Đại học Anadolu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Đại học Anadolu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Đại học Anadolu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Đại học Anadolu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Phạt Góc Thống Kê
Đại học Anadolu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Đại học Anadolu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Đại học Anadolu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Đại học Anadolu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Đại học Anadolu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 69:18 | 51 | 75 | |
| 2 | 30 | 22 | 5 | 3 | 74:18 | 56 | 71 | |
| 3 | 30 | 20 | 7 | 3 | 64:19 | 45 | 67 | |
| 4 | 30 | 18 | 5 | 7 | 59:27 | 32 | 59 | |
| 5 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59:24 | 35 | 58 | |
| 6 | 30 | 15 | 3 | 12 | 35:35 | 0 | 48 | |
| 7 | 30 | 14 | 5 | 11 | 37:33 | 4 | 47 | |
| 8 | 30 | 10 | 8 | 12 | 28:33 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47:39 | 8 | 37 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 39:43 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44:42 | 2 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 29:41 | -12 | 28 | |
| 13 | 30 | 6 | 5 | 19 | 28:66 | -38 | 23 | |
| 14 | 30 | 5 | 7 | 18 | 31:61 | -30 | 22 | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | 35:68 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 0 | 4 | 26 | 7:118 | -111 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation