Tablante Moises
Venezuela
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
45
Tuổi tác:
24 (04.07.2001)
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
66 kg
Tablante Moises Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/23 |
|
|
- |
Tablante Moises Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
27 | 5 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
21 | 3 | 3 | 6 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
24 | 4 | 4 | 6 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
21 | 6 | 4 | 7 | 1 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 4 | 7 | 1 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
13 | 2 | 0 | 7 | 0 | ||
| Toàn bộ | 125 | 20 | 17 | 36 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.