Giao hữu quốc tế, Nữ 2026
12/25
12/26
42%
Giao hữu quốc tế, Nữ Trò chơi hôm nay
Vòng
CKQ
Nigeria (Phụ nữ)
Senegal (Nữ)
13'
New Zealand (Nữ)
Haiti (Nữ)
0
0
4'
Ai Cập
Tunisia (Nữ)
0
0
21:00
Panama (Nữ)
Jamaica (Nữ)
22:00
El Salvador
Costa Rica (Nữ)
Giao hữu quốc tế, Nữ Resultados mais recentes
Vòng
TTG
04/06/26
12:00
Burkina Faso (Nữ)
Mali (Nữ)
0
0
TTG
03/06/26
11:00
Jordan (Nữ)
Malaysia (Nữ)
4
3
TTG
03/06/26
09:00
Tanzania (Nữ)
Malawi
1
0
TTG
03/06/26
08:00
Indonesia (Nữ)
Singapore (Nữ)
0
2
TTG
03/06/26
07:35
Tuyển nữ Trung Quốc
Nga (Nữ)
1
2
TTG
03/06/26
06:30
Myanmar (Nữ)
Uzbekistan (Nữ)
0
1
TTG
17/04/26
21:00
Mỹ (Nữ)
Nhật Bản (Nữ)
3
0
Đã hủ
17/04/26
13:30
Morocco (Nữ)
Ghana (Nữ)
TTG
17/04/26
13:30
Morocco (Nữ)
Mali (Nữ)
1
1
TTG
17/04/26
09:00
Nam Phi (Nữ)
Algeria (Nữ)
2
0
Giao hữu quốc tế, Nữ Lịch thi đấu
Vòng
05/06/26
21:00
Panama (Nữ)
Jamaica (Nữ)
05/06/26
22:00
El Salvador
Costa Rica (Nữ)
06/06/26
02:50
Nhật Bản (Nữ)
Nam Phi (Nữ)
06/06/26
05:15
Úc (Nữ)
Mexico (Nữ)
06/06/26
06:00
Hồng Kông
Fiji
06/06/26
06:30
Thái Lan (Nữ)
Uzbekistan (Nữ)
06/06/26
07:00
Singapore (Nữ)
Campuchia
06/06/26
17:30
Brazil (Nữ)
Mỹ (Nữ)
07/06/26
07:00
Tuyển nữ Trung Quốc
Nga (Nữ)
08/06/26
11:00
Senegal (Nữ)
Nigeria (Phụ nữ)
Trận đấu thống kê
42%
20%
38%
10
chiến thắng sân nhà
5
Rút thăm
9
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
67%
25%
2.5
46%
46%
3.5
25%
67%
4.5
21%
71%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
67%
scored in 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
scored average 1H
1.13
scored average 2H
1.58
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
18%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
4%
81 - 90+ phút
16%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
18%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
8%
46 - 60 phút
31%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
13%
8.5
5%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
25%
1.5
25%
2.5
25%
3.5
25%
4.5
25%
5.5
17%
6.5
5%