USL Cup 2026
04/26
10/26
20%
USL Cup Resultados mais recentes
Vòng
TTG
27/05/26
21:00
El Paso Locomotive
Av Alta FC
2
0
TTG
17/05/26
19:00
Spokane Velocity FC
Las Vegas Lights
1
0
DKT (HP)
17/05/26
17:00
FC Naples
Sporting Jax
1
(3)
1
(1)
TTG
17/05/26
17:00
Liên minh Omaha
Louisville City
1
5
TTG
16/05/26
22:00
Phoenix Rising
Orange County Blues
2
1
TTG
16/05/26
21:00
AC Boise
Đội bóng Monterey Bay
4
3
TTG
16/05/26
21:00
Colorado Springs Switchbacks
New Mexico United
4
0
TTG
16/05/26
20:30
Thành phố Corpus Christi
Tulsa Roughnecks
0
1
TTG
16/05/26
20:00
Oakland Roots
Sacramento Republic
0
1
DKT (HP)
16/05/26
19:30
Fort Wayne
Indy Eleven
2
(1)
2
(3)
USL Cup Lịch thi đấu
Vòng
06/06/26
18:00
Loudoun United
Richmond Kickers
06/06/26
18:00
Miami
Nam Georgia Tormenta
06/06/26
19:00
Indy Eleven
Forward Madison FC
06/06/26
19:00
Cosmos New York
Hartford Athletic
06/06/26
19:00
Detroit City
Lexington SC
06/06/26
19:00
Sporting Jax
Tampa Bay Rowdies
06/06/26
19:00
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
06/06/26
19:30
FC Naples
Sarasota Thiên Đường
06/06/26
19:30
Đội bóng Rhode Island
Westchester SC
06/06/26
20:00
Liên minh Omaha
Fort Wayne
USL Cup Bàn
| # | Tập đoàn 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 5 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 9:6 | 3 | 5 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 3 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 8:8 | 0 | 2 | |
| 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 1 | |
| 6 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | -3 | 1 |
| # | Tập đoàn 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 5 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:5 | -3 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | |
| 6 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 0 |
Trận đấu thống kê
31%
26%
43%
13
chiến thắng sân nhà
11
Rút thăm
18
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
74%
20%
2.5
50%
43%
3.5
29%
65%
4.5
15%
79%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
74%
scored in 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
scored average 1H
1.31
scored average 2H
1.38
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
20%
11 - 20 phút
40%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
20%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
20%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
40%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
0%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
27%
1.5
27%
2.5
27%
3.5
27%
4.5
27%
5.5
27%
6.5
27%