Hạng Segunda 2026
Giải hạng hai Peru (Peruvian Segunda División trong tiếng Tây Ban Nha), chính thức được biết đến với tên gọi là Liga 2 (Ligue 2) của Peru là hạng đấu cao nhất thứ hai trong hệ thống giải bóng đá của Peru ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
11/26
28%
Hạng Segunda Resultados mais recentes
Vòng 9
TTG
01/06/26
16:30
Sport Huancayo Reserve
Ayacucho
0
0
TTG
01/06/26
12:00
Molinos El Pirata
Deportivo Llacuabamba
3
1
TTG
31/05/26
16:30
Liên đoàn Thương mại
Câu lạc bộ Ada Jaen
1
0
TTG
31/05/26
14:15
Alianza Universidad de Huánuco
EM Deportivo Binacional
1
2
TTG
31/05/26
12:00
Câu lạc bộ thể thao Cantolao
Đại học San Martin
0
4
TTG
30/05/26
14:00
Bentin Tacna Heroica
CD Estudiantil Cni
3
1
TTG
29/05/26
16:00
Santos Ica
Union Minas
0
1
Vòng 8
TTG
25/05/26
14:00
Câu lạc bộ Ada Jaen
Đại học Cesar Valle
1
1
TTG
24/05/26
16:30
Carlos Mannucci
Molinos El Pirata
1
0
TTG
24/05/26
14:00
Deportivo Llacuabamba
Câu lạc bộ thể thao Cantolao
3
0
Hạng Segunda Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:3 | 8 | 16 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:2 | 3 | 14 | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:7 | 3 | 13 | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:7 | 5 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:7 | 0 | 11 | |
| 6 | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:6 | -1 | 7 | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:8 | -2 | 7 | |
| 8 | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:17 | -13 | 1 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 4 | 0 | 11:5 | 6 | 16 | |
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:7 | 1 | 12 | |
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:7 | 2 | 11 | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:8 | -1 | 11 | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:8 | -1 | 11 | |
| 6 | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 0 | 10 | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:9 | 0 | 9 | |
| 8 | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:4 | -1 | 8 | |
| 9 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:12 | -6 | 6 |
Trận đấu thống kê
40%
30%
30%
27
chiến thắng sân nhà
21
Rút thăm
20
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
84%
17%
1.5
61%
24%
2.5
39%
46%
3.5
14%
71%
4.5
5%
80%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
58%
scored in 2H
64%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
scored average 1H
0.87
scored average 2H
1.06
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
29%
81 - 90+ phút
29%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
29%
76 - 90+ phút
43%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
8%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
3%
Kết thúc
Thẻ
0.5
15%
1.5
15%
2.5
15%
3.5
15%
4.5
15%
5.5
15%
6.5
9%