Giải hạng nhất quốc gia 2026
01/26
05/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
grand_finals
DKT (HP)
21/05/26
21:00
Udelas
Arabe Unido B
2
(3)
2
(4)
Cuối cùng
TTG
14/05/26
21:30
Udelas
Câu lạc bộ Deportivo Universitario Panama II
2
1
DKT (HP)
12/05/26
21:30
Club Deportivo Plaza Amador II
Arabe Unido B
4
(3)
4
(4)
Bán kết
TTG
10/05/26
16:00
Academia Mario Mendez
Udelas
1
0
DKT (HH)
10/05/26
10:00
Aguilas de la Universidad de Panama
Câu lạc bộ Deportivo Universitario Panama II
0
1
TTG
08/05/26
21:30
Arabe Unido B
San Martin Del Este
2
3
0
DKT (HP)
08/05/26
21:30
Club Deportivo Plaza Amador II
Academia Costa del Este
1
(6)
1
(5)
TTG
06/05/26
21:00
Udelas
Academia Mario Mendez
3
1
TTG
06/05/26
10:00
Câu lạc bộ Deportivo Universitario Panama II
Aguilas de la Universidad de Panama
1
1
TTG
05/05/26
10:00
Academia Costa del Este
Club Deportivo Plaza Amador II
2
2
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Tập đoàn Clausura, East-North | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 33:25 | 8 | 32 | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 43:14 | 29 | 31 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 24:18 | 6 | 26 | |
| 4 | 16 | 7 | 1 | 8 | 25:23 | 2 | 22 | |
| 5 | 16 | 6 | 2 | 8 | 21:43 | -22 | 20 | |
| 6 | 17 | 4 | 5 | 8 | 22:30 | -8 | 17 |
| # | Tập đoàn Clausura, East-South | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 57:16 | 41 | 35 | |
| 2 | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:16 | 4 | 23 | |
| 3 | 16 | 6 | 3 | 7 | 22:26 | -4 | 21 | |
| 4 | 16 | 4 | 3 | 9 | 23:30 | -7 | 15 | |
| 5 | 16 | 4 | 3 | 9 | 14:40 | -26 | 15 | |
| 6 | 16 | 2 | 3 | 11 | 18:41 | -23 | 9 |
Trận đấu thống kê
42%
22%
36%
80
chiến thắng sân nhà
44
Rút thăm
68
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
80%
12%
2.5
60%
33%
3.5
42%
51%
4.5
24%
69%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
1%
scored in 2H
2%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
scored average 1H
0.01
scored average 2H
0.03
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
19%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
19%
81 - 90+ phút
28%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
28%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
10%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
37%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
3%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
2%