Giải Hạng Ba Bảng 5 2026
Vòng chung kết giải hạng ba Na Uy, còn được gọi là Norsk Tipping-Ligaen, là ngành thứ tư cao nhất của giải bóng đá nam tại Na Uy ...
Cho xem nhiều hơn
04/26
11/26
27%
Giải Hạng Ba Bảng 5 Resultados mais recentes
Vòng 9
TTG
01/06/26
07:00
Tromso II
Stromsgodset II
4
1
TTG
31/05/26
11:00
Skjetten
2
Fauske/Sprint
2
3
TTG
31/05/26
11:00
Finnsnes
KIL Toppfotball II
1
0
TTG
30/05/26
09:00
Floya
Skedsmo
2
3
TTG
30/05/26
08:00
Skjervoy
Ulfstind
2
0
TTG
30/05/26
07:00
Lillestrom II
Alta
2
4
TTG
30/05/26
07:00
Harstad
Bossekop UL
5
1
Vòng 8
TTG
26/05/26
12:00
Stromsgodset II
Lillestrom II
1
3
TTG
25/05/26
09:55
Skjetten
Harstad
1
2
TTG
25/05/26
09:00
Fauske/Sprint
Skjervoy
3
3
Giải Hạng Ba Bảng 5 Lịch thi đấu
Vòng 10
11/06/26
13:00
Ulfstind
Floya
12/06/26
12:30
Alta
Tromso II
13/06/26
08:00
Stromsgodset II
Harstad
13/06/26
08:30
Skedsmo
Skjervoy
14/06/26
09:00
Fauske/Sprint
Lillestrom II
14/06/26
12:30
Bossekop UL
Finnsnes
15/06/26
14:00
KIL Toppfotball II
Skjetten
Vòng 11
20/06/26
05:00
Lillestrom II
Ulfstind
20/06/26
07:00
Finnsnes
Fauske/Sprint
20/06/26
07:00
Skjetten
Alta
Giải Hạng Ba Bảng 5 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 0 | 2 | 22:14 | 8 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 24:13 | 11 | 20 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:13 | 7 | 19 |
Trận đấu thống kê
50%
16%
34%
31
chiến thắng sân nhà
11
Rút thăm
21
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
94%
5%
2.5
83%
16%
3.5
58%
42%
4.5
37%
62%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
89%
scored in 2H
94%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
85%
scored average 1H
1.97
scored average 2H
2.06
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
16%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
5%
8.5
5%
9.5
2%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
0%