Giải Hạng Ba Bảng 3 2026
Divivhaa bóng đá Nam Cực là giải bóng đá Nam Cực được biết đến với tên gọi Norsk Tipping-Ligaen, là hạng đấu thứ tư cao nhất của hệ thống giải bóng đá nam Nam Cực ...
Cho xem nhiều hơn
04/26
11/26
28%
Giải Hạng Ba Bảng 3 Resultados mais recentes
Vòng 9
TTG
01/06/26
12:30
Gneist
Sogndal II
4
6
TTG
01/06/26
12:00
Vard Haugesund
Aasane Fotball 2
3
1
TTG
01/06/26
12:00
Brann II
Askoey FK
7
1
TTG
30/05/26
09:00
Fana IL
Forde
1
2
TTG
30/05/26
08:00
Stord IL
Fyllingsdalen
2
2
TTG
30/05/26
08:00
Djerv Haugesund
Varegg
3
2
TTG
29/05/26
13:00
Os Turnforening
Austevoll
4
2
Vòng 8
TTG
26/05/26
13:00
Aasane Fotball 2
Gneist
3
3
TTG
25/05/26
09:30
Fyllingsdalen
Brann II
2
2
TTG
25/05/26
08:00
Askoey FK
Djerv Haugesund
0
0
Giải Hạng Ba Bảng 3 Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06/26
07:00
Forde
Vard Haugesund
13/06/26
07:00
Sogndal II
Djerv Haugesund
13/06/26
08:00
Askoey FK
Os Turnforening
13/06/26
08:00
Varegg
Gneist
HL
13/06/26
08:00
Aasane Fotball 2
Stord IL
13/06/26
09:00
Fyllingsdalen
Fana IL
14/06/26
08:00
Austevoll
Brann II
15/06/26
13:00
Aasane Fotball 2
Stord IL
Vòng 11
20/06/26
07:00
Fyllingsdalen
Djerv Haugesund
20/06/26
08:00
Os Turnforening
Brann II
Giải Hạng Ba Bảng 3 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 0 | 2 | 33:17 | 16 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 25:15 | 10 | 20 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 22:12 | 10 | 17 |
Trận đấu thống kê
47%
22%
31%
29
chiến thắng sân nhà
15
Rút thăm
19
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
91%
5%
2.5
77%
20%
3.5
61%
35%
4.5
37%
59%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
81%
scored in 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
scored average 1H
2.05
scored average 2H
2.17
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
20%
21 - 30 phút
20%
31 - 40 phút
20%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
40%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
40%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
40%
76 - 90+ phút
0%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
2%