Giải hạng nhất quốc gia 2026
Với tên gọi Tiếng Macedonian là Втора македонска фудбалска лига; còn được biết đến với tên gọi Macedonian Second League, 2. MFL và Vtora Liga, giải bóng đá hạng hai chuyên nghiệp cao nhất tại Bắc Macedonia đã chính thức khép lại mùa giải với sự cạnh tranh quyết liệt giữa 16 đội bóng ...
Cho xem nhiều hơn
08/25
06/26
93%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
31/05/26
10:30
Teteks
FK Vlaznimi Struga
9
0
TTG
30/05/26
10:30
Sasa
FK Euromilk Gorno Lisice
1
2
TTG
30/05/26
10:30
KK Kozuv Gevgelija
Borec
4
0
TTG
30/05/26
10:30
Pobeda Valandovo
KF Kamjani Kamenjane
0
2
Vòng 30
TTG
23/05/26
10:30
Skopje
Detonit
5
1
TTG
23/05/26
10:30
Bregalnica Stip
Pobeda Prilep
7
0
TTG
23/05/26
10:30
Novaci 2005
Osogovo
3
3
TTG
23/05/26
10:30
Sasa
KF Shkendija Haracine
2
4
TTG
23/05/26
10:30
Ohrid
Sloga 1934 Vinica
7
1
TTG
23/05/26
10:30
FK Prespa Resen
Belasica Strumica
1
3
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 72:17 | 55 | 71 | |
| 2 | 30 | 23 | 2 | 5 | 73:20 | 53 | 71 | |
| 3 | 30 | 21 | 6 | 3 | 67:19 | 48 | 69 |
Trận đấu thống kê
44%
20%
36%
109
chiến thắng sân nhà
51
Rút thăm
90
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
68%
20%
2.5
52%
36%
3.5
38%
50%
4.5
26%
62%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.32
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
25%
31 - 40 phút
25%
41 - 50 phút
25%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
25%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
1%
8.5
1%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
0%